TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Basic Japanese English dictionary =

Basic Japanese English dictionary = : 基礎日本語学習辞典 An easy-to-use dictionary for begginners

 凡人社, 1986 ISBN: 4893580043
 東京 : xvi,958 p. ; 19 cm English
Mô tả biểu ghi
ID:8016
DDC 495.63
Tác giả TT 国際交流基金
Nhan đề Basic Japanese English dictionary = 基礎日本語学習辞典 : An easy-to-use dictionary for begginners / 国際交流基金 [編]
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,1986
Mô tả vật lý xvi,958 p. ;19 cm
Thuật ngữ chủ đề 英語-辞書
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Từ điển-Tiếng Anh-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 辞典
Từ khóa tự do 技術
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000007489, 000086251
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018016
0021
0048509
005202103101631
008040615s1986 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4893580043
035[ ] |a 1456361464
035[# #] |a 1083174610
039[ ] |a 20241209113117 |b idtocn |c 20210310163132 |d maipt |y 20040615000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b BAS
110[ ] |a 国際交流基金
245[0 0] |a Basic Japanese English dictionary = |b 基礎日本語学習辞典 : An easy-to-use dictionary for begginners / |c 国際交流基金 [編]
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1986
300[ ] |a xvi,958 p. ; |c 19 cm
650[1 4] |a 英語 |x 辞書
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ điển |x Tiếng Anh |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 辞典
653[0 ] |a 技術
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000007489, 000086251
890[ ] |a 2 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086251 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000086251
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000007489 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000007489
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng