THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
704.042 NAS
Forces of change
: artists of the Arab world
Nashashibi, Salwa Mikdadi.
International Council for Women in the Arts ;
1994.
ISBN: 0940979268 (pbk.)
Lafayette, Calif. :
147 p. : ill. (some col.) ; 31 cm.
English
Art, Arab
Feminism and art
Women artists
Triển lãm
Quyền bình đẳng.
Triển lãm.
Nghệ thuật.
Nữ nghệ sĩ.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8023
LCC
N7265.3
DDC
704.042
Tác giả CN
Nashashibi, Salwa Mikdadi.
Nhan đề
Forces of change : artists of the Arab world / Salwa Mikdadi Nashashibi ... [et al.].
Thông tin xuất bản
Lafayette, Calif. :Washington, D.C. :International Council for Women in the Arts ;National Museum of Women in the Arts,1994.
Mô tả vật lý
147 p. :ill. (some col.) ;31 cm.
Phụ chú
Catalog of an exhibition at the National Museum of Women in the Arts, Feb. 7, 1993-May 15, 1994; Dudley House, Lehman Hall, Harvard University, May 27-June 30, 1994; Wolfson Gallery and Central Gallery, Miami-Dade College, Jan. 13-Feb. 25, 1995; Gwinett Fine Arts Center, Mar. 14-May 7, 1995.
Thuật ngữ chủ đề
Art, Arab-
20th century-
Exhibitions.
Thuật ngữ chủ đề
Feminism and art-
Arab countries-
Exhibitions.
Thuật ngữ chủ đề
Women artists-
Arab countries-
Exhibitions.
Thuật ngữ chủ đề
Triển lãm-
Nghệ thuật-
Quyền bình đẳng-
A rập-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Quyền bình đẳng.
Từ khóa tự do
Triển lãm.
Từ khóa tự do
Nghệ thuật.
Từ khóa tự do
Nữ nghệ sĩ.
Từ khóa tự do
A rập.
Tác giả(bs) CN
Nashashibi, Salwa Mikdadi,
Tác giả(bs) TT
International Council for Women in the Arts.
Tác giả(bs) TT
National Museum of Women in the Arts (U.S.).
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8023
002
1
004
8516
008
040615s1994 cau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
93047447
020
[ ]
|a
0940979268 (pbk.)
020
[ ]
|a
0940979276
035
[ ]
|a
29563863
035
[# #]
|a
29563863
039
[ ]
|a
20241208225727
|b
idtocn
|c
20040615000000
|d
anhpt
|y
20040615000000
|z
svtt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
ma-----
044
[ ]
|a
cau
050
[0 0]
|a
N7265.3
|b
.F67 1994
082
[0 4]
|a
704.042
|b
NAS
090
[ ]
|a
704.042
|b
NAS
100
[1 ]
|a
Nashashibi, Salwa Mikdadi.
245
[1 0]
|a
Forces of change :
|b
artists of the Arab world /
|c
Salwa Mikdadi Nashashibi ... [et al.].
260
[ ]
|a
Lafayette, Calif. :
|b
International Council for Women in the Arts ;
|a
Washington, D.C. :
|b
National Museum of Women in the Arts,
|c
1994.
300
[ ]
|a
147 p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
31 cm.
500
[ ]
|a
Catalog of an exhibition at the National Museum of Women in the Arts, Feb. 7, 1993-May 15, 1994; Dudley House, Lehman Hall, Harvard University, May 27-June 30, 1994; Wolfson Gallery and Central Gallery, Miami-Dade College, Jan. 13-Feb. 25, 1995; Gwinett Fine Arts Center, Mar. 14-May 7, 1995.
650
[1 0]
|a
Art, Arab
|y
20th century
|v
Exhibitions.
650
[1 0]
|a
Feminism and art
|z
Arab countries
|v
Exhibitions.
650
[1 0]
|a
Women artists
|z
Arab countries
|v
Exhibitions.
650
[1 7]
|a
Triển lãm
|x
Nghệ thuật
|x
Quyền bình đẳng
|x
A rập
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Quyền bình đẳng.
653
[0 ]
|a
Triển lãm.
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật.
653
[0 ]
|a
Nữ nghệ sĩ.
653
[0 ]
|a
A rập.
700
[1 ]
|a
Nashashibi, Salwa Mikdadi,
|d
1948-
710
[2 ]
|a
International Council for Women in the Arts.
710
[2 ]
|a
National Museum of Women in the Arts (U.S.).
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0