TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Толковый словарь живого великорусского языка . .

Толковый словарь живого великорусского языка . . : В четырех томах .

 Русский язык, 2000. ISBN: 5200027926
 Mockвa : 699 c. ; 24 cм. rus
Mô tả biểu ghi
ID:8051
DDC 491.731
Tác giả CN Даль, В. И.
Nhan đề Толковый словарь живого великорусского языка . :. В четырех томах /. / Том первый : / : В. И.Даль.
Thông tin xuất bản Mockвa :Русский язык,2000.
Mô tả vật lý 699 c. ;24 cм.
Thuật ngữ chủ đề Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề Толковый словарь.
Thuật ngữ chủ đề Từ điển giải nghĩa-Tiếng Nga-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Русский язык.
Từ khóa tự do Толковый словарь.
Từ khóa tự do Từ điển giải nghĩa.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000012185
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018051
0021
0048544
005201910231015
008040616s2000 ru| fre
0091 0
020[ ] |a 5200027926
035[ ] |a 1456408222
035[# #] |a 1083173638
039[ ] |a 20241202154552 |b idtocn |c 20191023101549 |d maipt |y 20040616000000 |z svtt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.731 |b DAL
090[ ] |a 491.731 |b DAL
100[1 ] |a Даль, В. И.
245[1 0] |a Толковый словарь живого великорусского языка . :. |n Том первый : / : |b В четырех томах /. / |c В. И.Даль.
260[ ] |a Mockвa : |b Русский язык, |c 2000.
300[ ] |a 699 c. ; |c 24 cм.
650[0 0] |a Русский язык.
650[0 0] |a Толковый словарь.
650[1 7] |a Từ điển giải nghĩa |x Tiếng Nga |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Русский язык.
653[0 ] |a Толковый словарь.
653[0 ] |a Từ điển giải nghĩa.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (1): 000012185
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000012185 1 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000012185
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng