THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.731 DAL
Толковый словарь живого великорусского языка . .
: В четырех томах .
Даль, В. И.
Русский язык,
2000.
ISBN: 5200027926
Mockвa :
699 c. ; 24 cм.
rus
Русский язык.
Толковый словарь.
Từ điển giải nghĩa
Tiếng Nga.
Từ điển giải nghĩa.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8051
DDC
491.731
Tác giả CN
Даль, В. И.
Nhan đề
Толковый словарь живого великорусского языка . :. В четырех томах /. / Том первый : / : В. И.Даль.
Thông tin xuất bản
Mockвa :Русский язык,2000.
Mô tả vật lý
699 c. ;24 cм.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Толковый словарь.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển giải nghĩa-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Толковый словарь.
Từ khóa tự do
Từ điển giải nghĩa.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000012185
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8051
002
1
004
8544
005
201910231015
008
040616s2000 ru| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
5200027926
035
[ ]
|a
1456408222
035
[# #]
|a
1083173638
039
[ ]
|a
20241202154552
|b
idtocn
|c
20191023101549
|d
maipt
|y
20040616000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.731
|b
DAL
090
[ ]
|a
491.731
|b
DAL
100
[1 ]
|a
Даль, В. И.
245
[1 0]
|a
Толковый словарь живого великорусского языка . :.
|n
Том первый : / :
|b
В четырех томах /. /
|c
В. И.Даль.
260
[ ]
|a
Mockвa :
|b
Русский язык,
|c
2000.
300
[ ]
|a
699 c. ;
|c
24 cм.
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Толковый словарь.
650
[1 7]
|a
Từ điển giải nghĩa
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Толковый словарь.
653
[0 ]
|a
Từ điển giải nghĩa.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000012185
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000012185
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000012185
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng