THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu nghe nhìn
082:
759.3 MEI
10.000 meisterwerke der malerei
: von der antike bis zum beginn der moderne
The Yorck Project,
2002.
ISBN: 3936122202
Berlin :
1 CD-ROM.
Deutsch
Paintings
Từ điển bách khoa
Hội hoạ.
Từ điển bách khoa.
Paintings.
Dictionaries.
Mô tả
Marc
DDC
759.3
Nhan đề
10.000 meisterwerke der malerei : von der antike bis zum beginn der moderne
Thông tin xuất bản
Berlin :The Yorck Project,2002.
Mô tả vật lý
1 CD-ROM.
Thuật ngữ chủ đề
Paintings-
Dictionaries-
German.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển bách khoa-
Hội hoạ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Hội hoạ.
Từ khóa tự do
Từ điển bách khoa.
Từ khóa tự do
Paintings.
Từ khóa tự do
Dictionaries.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cmm a2200000 a 4500
001
8055
002
8
004
8548
008
040616s2002 gw| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
3936122202
035
[ ]
|a
1456394634
039
[ ]
|a
20241201150421
|b
idtocn
|c
20040616000000
|d
anhpt
|y
20040616000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
ger
044
[ ]
|a
gw
082
[0 4]
|a
759.3
|b
MEI
090
[ ]
|a
759.3
|b
MEI
245
[0 0]
|a
10.000 meisterwerke der malerei :
|h
[CD-ROM]. :
|b
von der antike bis zum beginn der moderne
260
[ ]
|a
Berlin :
|b
The Yorck Project,
|c
2002.
300
[ ]
|a
1 CD-ROM.
650
[1 0]
|a
Paintings
|x
Dictionaries
|x
German.
650
[1 7]
|a
Từ điển bách khoa
|x
Hội hoạ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Hội hoạ.
653
[0 ]
|a
Từ điển bách khoa.
653
[0 ]
|a
Paintings.
653
[0 ]
|a
Dictionaries.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0