TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語初歩

日本語初歩

 国際交流基金日本語国際センター, 1981年. ISBN: 4893580450
 初版発行. 株式会社凡人社 : 418p.: イラスト; 21cm + 6 cassettes. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8059
DDC 495.6824
Tác giả CN 鈴木, 忍
Nhan đề 日本語初歩 / 鈴木忍, 川瀬生郎 [著]
Lần xuất bản 初版発行.
Thông tin xuất bản 株式会社凡人社 :国際交流基金日本語国際センター,1981年.
Mô tả vật lý 418p.:イラスト;21cm + 6 cassettes.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-研究
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ pháp-TVĐHHN.-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Giáo trình
Tác giả(bs) CN 川瀬生郎
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007383
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018059
0021
0048552
005202012141102
008040616s1981 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893580450
035[ ] |a 1456405713
035[# #] |a 1083193107
039[ ] |a 20241202132355 |b idtocn |c 20201214110220 |d maipt |y 20040616000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b SUZ
100[0 ] |a 鈴木, 忍
245[1 0] |a 日本語初歩 / |c 鈴木忍, 川瀬生郎 [著]
250[ ] |a 初版発行.
260[ ] |a 株式会社凡人社 : |b 国際交流基金日本語国際センター, |c 1981年.
300[ ] |a 418p.: |b イラスト; |c 21cm + 6 cassettes.
650[1 4] |a 日本語 |x 研究
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN. |x Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Giáo trình
700[0 ] |a 川瀬生郎
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007383
890[ ] |a 1 |b 10 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007383 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007383
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng