TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
东方文化与东亚民族

东方文化与东亚民族

 北京语言文化大学, 2000 ISBN: 7561908814
 第一次出版. 北京 : 230 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8074
DDC 950
Tác giả CN 赵, 杰.
Nhan đề 东方文化与东亚民族 / 赵杰.
Lần xuất bản 第一次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学,2000
Mô tả vật lý 230 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Trung Quốc-Phương Đông-TVĐHHN.-Lịch sử
Từ khóa tự do 文化
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do Phương Đông
Từ khóa tự do Văn hoá
Từ khóa tự do 东方.
Tên vùng địa lý Trung Quốc.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000005332
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018074
0021
0048568
005202503271307
008040622s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561908814
035[ ] |a 1456408223
035[# #] |a 1083173932
039[ ] |a 20250327130901 |b namth |c 20241129102043 |d idtocn |y 20040622000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 950 |b ZHA
100[0 ] |a 赵, 杰.
245[1 0] |a 东方文化与东亚民族 / |c 赵杰.
250[ ] |a 第一次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学, |c 2000
300[ ] |a 230 页. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Trung Quốc |z Phương Đông |2 TVĐHHN. |x Lịch sử
651[ ] |a Trung Quốc.
653[0 ] |a 文化
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a Phương Đông
653[0 ] |a Văn hoá
653[0 ] |a 东方.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000005332
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005332 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000005332
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng