THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
950 ZHA
东方文化与东亚民族
赵, 杰.
北京语言文化大学,
2000
ISBN: 7561908814
第一次出版.
北京 :
230 页. ; 21 cm.
中文
Trung Quốc
文化
中文
Phương Đông
Văn hoá
东方.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8074
DDC
950
Tác giả CN
赵, 杰.
Nhan đề
东方文化与东亚民族 / 赵杰.
Lần xuất bản
第一次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京语言文化大学,2000
Mô tả vật lý
230 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Trung Quốc-
Phương Đông-
TVĐHHN.-
Lịch sử
Từ khóa tự do
文化
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
Phương Đông
Từ khóa tự do
Văn hoá
Từ khóa tự do
东方.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000005332
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8074
002
1
004
8568
005
202503271307
008
040622s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561908814
035
[ ]
|a
1456408223
035
[# #]
|a
1083173932
039
[ ]
|a
20250327130901
|b
namth
|c
20241129102043
|d
idtocn
|y
20040622000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
950
|b
ZHA
100
[0 ]
|a
赵, 杰.
245
[1 0]
|a
东方文化与东亚民族 /
|c
赵杰.
250
[ ]
|a
第一次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学,
|c
2000
300
[ ]
|a
230 页. ;
|c
21 cm.
650
[1 7]
|a
Trung Quốc
|z
Phương Đông
|2
TVĐHHN.
|x
Lịch sử
651
[ ]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
文化
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
Phương Đông
653
[0 ]
|a
Văn hoá
653
[0 ]
|a
东方.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000005332
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005332
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000005332
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng