TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
例解慣用句辞典

例解慣用句辞典 : 言いたい内容から逆引きできる

 創拓社, 1992 ISBN: 4871381455
 東京 : xvii,625 p. ; 18 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8101
DDC 495.63
Tác giả CN 井上, 宗雄
Nhan đề 例解慣用句辞典 : 言いたい内容から逆引きできる / 井上宗雄.
Thông tin xuất bản 東京 : 創拓社, 1992
Mô tả vật lý xvii,625 p. ;18 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-慣用語-辞書
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Thành ngữ-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 慣用句
Từ khóa tự do 辞典
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Thành ngữ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000007336, 000007342
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018101
0021
0048595
005202103101641
008040623s1992 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4871381455
035[ ] |a 1456413784
035[# #] |a 1083173881
039[ ] |a 20241129101117 |b idtocn |c 20210310164155 |d maipt |y 20040623000000 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b INO
100[0 ] |a 井上, 宗雄
245[1 0] |a 例解慣用句辞典 : |b 言いたい内容から逆引きできる / |c 井上宗雄.
260[ ] |a 東京 : |b 創拓社, |c 1992
300[ ] |a xvii,625 p. ; |c 18 cm.
650[1 4] |a 日本語 |x 慣用語 |x 辞書
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Thành ngữ |v Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 慣用句
653[0 ] |a 辞典
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Thành ngữ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000007336, 000007342
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007342 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007342
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000007336 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000007336
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng