TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語のヴォイスと他動性 =

日本語のヴォイスと他動性 = : Voice transitivity

 くろしお出版, 1991 ISBN: 4874240569
 東京 : ii,250 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8103
DDC 495.6824
Tác giả CN 仁田, 義雄
Nhan đề 日本語のヴォイスと他動性 = Voice transitivity / 仁田義雄 編
Thông tin xuất bản 東京 :くろしお出版,1991
Mô tả vật lý ii,250 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-文法
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Động từ-TVĐHHN.-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do ヴォイス
Từ khóa tự do 他動詞
Từ khóa tự do Động từ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007386
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018103
0021
0048597
005202012141616
008040623s1991 ja| ger
0091 0
020[ ] |a 4874240569
035[ ] |a 1456369479
035[# #] |a 1083197153
039[ ] |a 20241128111130 |b idtocn |c 20201214161636 |d maipt |y 20040623000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b NIT
100[0 ] |a 仁田, 義雄
245[1 0] |a 日本語のヴォイスと他動性 = |b Voice transitivity / |c 仁田義雄 編
260[ ] |a 東京 : |b くろしお出版, |c 1991
300[ ] |a ii,250 p. ; |c 21 cm.
650[1 4] |a 日本語 |x 文法
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Động từ |2 TVĐHHN. |x Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a ヴォイス
653[0 ] |a 他動詞
653[0 ] |a Động từ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007386
890[ ] |a 1 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007386 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007386
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng