TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ことわざ大辞典

ことわざ大辞典 : 故事・俗信

 小学館, 2000 ISBN: 4095011017
 東京 : 2011 p. ; 28 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8111
DDC 495.63
Nhan đề ことわざ大辞典 : 故事・俗信
Thông tin xuất bản 東京 :小学館,2000
Mô tả vật lý 2011 p. ; 28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Thành ngữ-TVĐHHN.-Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 辞典
Từ khóa tự do ことわざ
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Thành ngữ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007491
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018111
0021
0048605
005202103110835
008040623s2000 ja| ger
0091 0
020[ ] |a 4095011017
035[ ] |a 1456415745
035[# #] |a 1083200901
039[ ] |a 20241202163827 |b idtocn |c 20210311083526 |d maipt |y 20040623000000 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b KOT
245[1 0] |a ことわざ大辞典 : |b 故事・俗信
260[ ] |a 東京 : |b 小学館, |c 2000
300[ ] |a 2011 p. ; |c 28 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Thành ngữ |2 TVĐHHN. |v Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 辞典
653[0 ] |a ことわざ
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Thành ngữ.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007491
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007491 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007491
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng