THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.63 KOT
ことわざ大辞典
: 故事・俗信
小学館,
2000
ISBN: 4095011017
東京 :
2011 p. ; 28 cm.
日本語
Tiếng Nhật
Tiếng Nhật.
日本語
辞典
ことわざ
Từ điển
Thành ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8111
DDC
495.63
Nhan đề
ことわざ大辞典 : 故事・俗信
Thông tin xuất bản
東京 :小学館,2000
Mô tả vật lý
2011 p. ; 28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Thành ngữ-
TVĐHHN.-
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
日本語
Từ khóa tự do
辞典
Từ khóa tự do
ことわざ
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Thành ngữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007491
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8111
002
1
004
8605
005
202103110835
008
040623s2000 ja| ger
009
1 0
020
[ ]
|a
4095011017
035
[ ]
|a
1456415745
035
[# #]
|a
1083200901
039
[ ]
|a
20241202163827
|b
idtocn
|c
20210311083526
|d
maipt
|y
20040623000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.63
|b
KOT
245
[1 0]
|a
ことわざ大辞典 :
|b
故事・俗信
260
[ ]
|a
東京 :
|b
小学館,
|c
2000
300
[ ]
|a
2011 p. ;
|c
28 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Thành ngữ
|2
TVĐHHN.
|v
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
日本語
653
[0 ]
|a
辞典
653
[0 ]
|a
ことわざ
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Thành ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000007491
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007491
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000007491
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng