TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng Anh trong khoa học cơ bản Điện công nghiệp và điện tử cơ khí - chế tạo máy = English used in basic science - electricity & electronic mechanics & machine design

Tiếng Anh trong khoa học cơ bản Điện công nghiệp và điện tử cơ khí - chế tạo máy = English used in basic science - electricity & electronic mechanics & machine design : Sổ tay dịch thuật tiếng Anh Khoa học - Kỹ thuật - Công nghệ

 Thế giới.
 Hà Nội : 610 tr. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8120
DDC 600.03
Tác giả CN Quang, Hùng.
Nhan đề Tiếng Anh trong khoa học cơ bản Điện công nghiệp và điện tử cơ khí - chế tạo máy = English used in basic science - electricity & electronic mechanics & machine design : Sổ tay dịch thuật tiếng Anh : Khoa học - Kỹ thuật - Công nghệ / Quang Hùng, Nguyễn Thị Tuyết.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế giới.
Mô tả vật lý 610 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Dịch thuật-Từ điển chuyên ngành-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Dịch thuật
Từ khóa tự do Khoa học công nghệ
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển chuyên ngành
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thị Tuyết.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000037701
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018120
0021
0048614
005202103291017
008080915s vm| ger
0091 0
035[ ] |a 1456380622
035[# #] |a 1083186700
039[ ] |a 20241201154702 |b idtocn |c 20210329101702 |d anhpt |y 20080915000000 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 600.03 |b QUH
100[0 ] |a Quang, Hùng.
245[1 0] |a Tiếng Anh trong khoa học cơ bản Điện công nghiệp và điện tử cơ khí - chế tạo máy = English used in basic science - electricity & electronic mechanics & machine design : |b Sổ tay dịch thuật tiếng Anh : Khoa học - Kỹ thuật - Công nghệ / |c Quang Hùng, Nguyễn Thị Tuyết.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế giới.
300[ ] |a 610 tr. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Dịch thuật |v Từ điển chuyên ngành |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Dịch thuật
653[0 ] |a Khoa học công nghệ
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển chuyên ngành
700[1 ] |a Nguyễn, Thị Tuyết.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000037701
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000037701 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000037701
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng