TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
语文

语文 : 初级中学

 广东高等教育出版社, 1989.
 第四次. 广东 : 362 页. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8167
DDC 895.108
Nhan đề dịch Ngữ văn .quyển 5.
Nhan đề 语文 : 初级中学 / 王屏山,马长冰等.
Lần xuất bản 第四次.
Thông tin xuất bản 广东 :广东高等教育出版社,1989.
Mô tả vật lý 362 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 语文.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ văn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ văn.
Từ khóa tự do 语文.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000038480
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018167
0021
0048661
005201902271137
008081121s1989 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456401510
035[# #] |a 1083173882
039[ ] |a 20241129170654 |b idtocn |c 20190227113726 |d huongnt |y 20081121000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 895.108 |b YUW
242[ ] |a Ngữ văn . |n quyển 5. |y vie
245[1 0] |a 语文 : |b 初级中学 / |c 王屏山,马长冰等.
250[ ] |a 第四次.
260[ ] |a 广东 : |b 广东高等教育出版社, |c 1989.
300[ ] |a 362 页. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a 语文.
650[0 7] |a Ngữ văn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ văn.
653[0 ] |a 语文.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000038480
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0