TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語逆引き辞典

日本語逆引き辞典

 大修館書店, 1990 ISBN: 4469021040
 東京 : ix, 691p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8179
DDC 495.63
Tác giả CN 北原, 保雄
Nhan đề 日本語逆引き辞典 / 北原保雄
Thông tin xuất bản 東京 :大修館書店,1990
Mô tả vật lý ix, 691p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-語彙
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật -Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007446
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018179
0021
0048673
005202103110832
008040616s1990 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4469021040
035[ ] |a 951324442
035[# #] |a 1083198749
039[ ] |a 20241202132147 |b idtocn |c 20210311083233 |d maipt |y 20040616000000 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.63 |b KIT
100[0 ] |a 北原, 保雄
245[1 0] |a 日本語逆引き辞典 / |c 北原保雄
260[ ] |a 東京 : |b 大修館書店, |c 1990
300[ ] |a ix, 691p. ; |c 19 cm.
650[1 4] |a 日本語 |x 語彙
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007446
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007446 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007446
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng