TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语动词380 列 =

汉语动词380 列 = : The most commonly used Chinese verbs

 华语教学, 2000. ISBN: 7800525287
 第一次出版. 北京 : 421 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8207
DDC 495.1824
Tác giả CN 吴, 叔 平.
Nhan đề 汉语动词380 列 = The most commonly used Chinese verbs / 吴叔平.
Lần xuất bản 第一次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :华语教学,2000.
Mô tả vật lý 421 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 语法.
Thuật ngữ chủ đề 动词.
Thuật ngữ chủ đề 汉 语.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Hán-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 语法.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do 动词.
Từ khóa tự do Tiếng Hán.
Từ khóa tự do 汉 语.
Từ khóa tự do Động từ.
Môn học Khoa tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000007681
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018207
00220
0048701
005202412091128
008040617s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7800525287
035[ ] |a 1456363902
035[# #] |a 1083193970
039[ ] |a 20241209112848 |b anhpt |c 20241208223455 |d idtocn |y 20040617000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b NGB
100[0 ] |a 吴, 叔 平.
245[1 0] |a 汉语动词380 列 = |b The most commonly used Chinese verbs / |c 吴叔平.
250[ ] |a 第一次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 华语教学, |c 2000.
300[ ] |a 421 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 语法.
650[0 0] |a 动词.
650[0 0] |a 汉 语.
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Hán |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 语法.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a 动词.
653[0 ] |a Tiếng Hán.
653[0 ] |a 汉 语.
653[0 ] |a Động từ.
690[ ] |a Khoa tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Ngữ pháp tiếng Trung Quốc hiện đại
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000007681
890[ ] |a 1 |b 37 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007681 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000007681
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện