THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1824 NGB
汉语动词380 列 =
: The most commonly used Chinese verbs
吴, 叔 平.
华语教学,
2000.
ISBN: 7800525287
第一次出版.
北京 :
421 页. ; 21 cm.
中文
语法.
动词.
汉 语.
Ngữ pháp
Ngữ pháp.
Tiếng Hán.
Động từ.
Khoa tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8207
DDC
495.1824
Tác giả CN
吴, 叔 平.
Nhan đề
汉语动词380 列 = The most commonly used Chinese verbs / 吴叔平.
Lần xuất bản
第一次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :华语教学,2000.
Mô tả vật lý
421 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
语法.
Thuật ngữ chủ đề
动词.
Thuật ngữ chủ đề
汉 语.
Thuật ngữ chủ đề
Ngữ pháp-
Tiếng Hán-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
语法.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
动词.
Từ khóa tự do
Tiếng Hán.
Từ khóa tự do
汉 语.
Từ khóa tự do
Động từ.
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000007681
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8207
002
20
004
8701
005
202412091128
008
040617s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7800525287
035
[ ]
|a
1456363902
035
[# #]
|a
1083193970
039
[ ]
|a
20241209112848
|b
anhpt
|c
20241208223455
|d
idtocn
|y
20040617000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
NGB
100
[0 ]
|a
吴, 叔 平.
245
[1 0]
|a
汉语动词380 列 =
|b
The most commonly used Chinese verbs /
|c
吴叔平.
250
[ ]
|a
第一次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
华语教学,
|c
2000.
300
[ ]
|a
421 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
语法.
650
[0 0]
|a
动词.
650
[0 0]
|a
汉 语.
650
[1 7]
|a
Ngữ pháp
|x
Tiếng Hán
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
语法.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
动词.
653
[0 ]
|a
Tiếng Hán.
653
[0 ]
|a
汉 语.
653
[0 ]
|a
Động từ.
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Ngữ pháp tiếng Trung Quốc hiện đại
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(1): 000007681
890
[ ]
|a
1
|b
37
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007681
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000007681
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện