TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
外から見た日本語、内から見た日本語

外から見た日本語、内から見た日本語

 武蔵野書院, 1985 ISBN: 4838603460
 東京 : 204 p. ; 19 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8216
DDC 495.6
Tác giả CN 金田一春彦
Nhan đề 外から見た日本語、内から見た日本語 / 金田一春彦 代表者
Thông tin xuất bản 東京 :武蔵野書院,1985
Mô tả vật lý 204 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語
Thuật ngữ chủ đề 日本語理論
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Nghiên cứu-TVĐHHN.-Lý luận
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Lý luận
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 日本語理論
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000007372
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cdm a2200000 a 4500
0018216
0021
0048710
005202503311409
008040617s1985 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4838603460 |c 17.67
035[ ] |a 1456380131
039[ ] |a 20250331140859 |b namth |c 20241130084101 |d idtocn |y 20040617000000 |z anhpt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6 |b KIN
100[0 ] |a 金田一春彦
245[1 0] |a 外から見た日本語、内から見た日本語 / |c 金田一春彦 代表者
260[ ] |a 東京 : |b 武蔵野書院, |c 1985
300[ ] |a 204 p. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a 日本語
650[0 0] |a 日本語理論
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN. |x Lý luận
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Lý luận
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 日本語理論
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000007372
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007372 1 Thanh lọc Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000007372
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện