TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Harbrace college handbook

Harbrace college handbook

 Harcourt Brace Jovanovich, c1994 ISBN: 0155033379
 Revised 12th edition with updated MLA and APA styles. Fort Worth : xxvi, 544, 37, 28 p. ; 19 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8220
Hodges Harbrace college handbook.
DDC 808.042
Nhan đề Harbrace college handbook / John C. Hodges ... [et al.].
Lần xuất bản Revised 12th edition with updated MLA and APA styles.
Thông tin xuất bản Fort Worth :Harcourt Brace Jovanovich,c1994
Mô tả vật lý xxvi, 544, 37, 28 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Grammar-Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Grammar-Handbooks, manuals, etc
Thuật ngữ chủ đề English language-Rhetoric-Handbooks, manuals, etc.
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Tiếng Anh-Tu từ-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tu từ học-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Ngữ pháp-TVĐHHN
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Grammar
Từ khóa tự do Tu từ
Từ khóa tự do Tu từ học
Tác giả(bs) CN Hodges, John C.
Tác giả(bs) CN Horner, Winifded Bryan
Tác giả(bs) CN Webb, Suzanne STrobeck
Tác giả(bs) CN Hodges, John Cunyus,
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000019669, 000025208
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018220
0021
0048714
005202105251257
008040617s1994 txu eng
0091 0
020[ ] |a 0155033379
035[ ] |a 1456367525
035[# #] |a 1083188187
039[ ] |a 20241209002303 |b idtocn |c 20210525125702 |d anhpt |y 20040617000000 |z aimee
041[0 ] |a eng
044[ ] |a txu
082[0 4] |a 808.042 |2 21 |b HAR
245[0 0] |a Harbrace college handbook / |c John C. Hodges ... [et al.].
250[ ] |a Revised 12th edition with updated MLA and APA styles.
260[ ] |a Fort Worth : |b Harcourt Brace Jovanovich, |c c1994
300[ ] |a xxvi, 544, 37, 28 p. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a English language |x Grammar |v Handbooks, manuals, etc.
650[1 0] |a English language |x Grammar |x Handbooks, manuals, etc
650[1 0] |a English language |x Rhetoric |x Handbooks, manuals, etc.
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Tiếng Anh |x Tu từ |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tu từ học |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Grammar
653[0 ] |a Tu từ
653[0 ] |a Tu từ học
700[1 ] |a Hodges, John C.
700[1 ] |a Horner, Winifded Bryan
700[1 ] |a Webb, Suzanne STrobeck
700[1 ] |a Hodges, John Cunyus, |d 1892-1967.
740[ ] |a Hodges Harbrace college handbook.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000019669, 000025208
890[ ] |a 2 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000019669 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000019669
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000025208 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000025208
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng