TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語音声表現法=

日本語音声表現法= : Speech and Recitation

 おうふう, 2001 ISBN: 4273023504
 東京 : 195 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8234
DDC 495.61
Tác giả CN 斉藤, 由美子
Nhan đề 日本語音声表現法= Speech and Recitation / 斉藤由美子
Thông tin xuất bản 東京 :おうふう,2001
Mô tả vật lý 195 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-会話
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ âm-Sách tham khảo
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Sách tham khảo
Từ khóa tự do 参考書
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 音声
Từ khóa tự do Ngữ âm
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007348
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018234
0021
0048728
005202103101444
008040617s2001 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4273023504
035[ ] |a 1456365756
035[# #] |a 1083194141
039[ ] |a 20241208232727 |b idtocn |c 20210310144455 |d maipt |y 20040617000000 |z aimee
041[0 ] |a eng |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.61 |b SAI
100[1 ] |a 斉藤, 由美子
245[1 0] |a 日本語音声表現法= |b Speech and Recitation / |c 斉藤由美子
260[ ] |a 東京 : |b おうふう, |c 2001
300[ ] |a 195 p. ; |c 21 cm.
650[1 4] |a 日本語 |x 会話
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ âm |x Sách tham khảo
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Sách tham khảo
653[0 ] |a 参考書
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 音声
653[0 ] |a Ngữ âm
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007348
890[ ] |a 1 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007348 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007348
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng