TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语词汇 c符淮青.

现代汉语词汇 c符淮青.

 北京大学, 1985. ISBN: 7301001495
 第一次出版. 北京 : 258 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8237
DDC 495.1824
Tác giả CN 符, 淮青.
Nhan đề 现代汉语词汇 /c符淮青.
Lần xuất bản 第一次出版.
Thông tin xuất bản 北京 : 北京大学, 1985.
Mô tả vật lý 258 页. ; 20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 词汇.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề Từ vựng-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 词汇.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Từ vựng.
Khoa Tiếng Trung Quốc.
Chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
Chuyên ngành Thạc sĩ tiếng Trung Quốc
Môn học Học phần 6.
Môn học Từ vựng học tiếng Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000007752
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018237
00220
0048731
005202301300944
008040617s1985 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301001495
035[ ] |a 1456401511
035[# #] |a 1083166725
039[ ] |a 20241129172347 |b idtocn |c 20230130094428 |d anhpt |y 20040617000000 |z aimee
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b PHT
090[ ] |a 495.1824 |b PHT
100[0 ] |a 符, 淮青.
245[1 0] |a 现代汉语词汇 /c符淮青.
250[ ] |a 第一次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学, |c 1985.
300[ ] |a 258 页. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 词汇.
650[0 0] |a 中文.
650[1 7] |a Từ vựng |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 词汇.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Từ vựng.
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc.
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
691[ ] |a Thạc sĩ tiếng Trung Quốc
692[ ] |a Học phần 6.
692[ ] |a Từ vựng học tiếng Trung Quốc
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000007752
890[ ] |a 1 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007752 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH TQ Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000007752
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment