TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語音声概説

日本語音声概説

 おうふう, 2002. ISBN: 4273007479
 東京 : 122 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8238
DDC 495.61
Tác giả CN 川上秦.
Nhan đề 日本語音声概説 / 川上秦.
Thông tin xuất bản 東京 :おうふう,2002.
Mô tả vật lý 122 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 参考書.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề 音声.
Thuật ngữ chủ đề Sách tham khảo-Ngữ âm-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Sách tham khảo.
Từ khóa tự do 参考書.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do 音声.
Từ khóa tự do Ngữ âm.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007349
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018238
0021
0048732
008040617s2002 ja| ger
0091 0
020[ ] |a 4273007479
035[ ] |a 1456410842
039[ ] |a 20241130090941 |b idtocn |c 20040617000000 |d anhpt |y 20040617000000 |z aimee
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.61 |b KAW
090[ ] |a 495.61 |b KAW
100[1 ] |a 川上秦.
245[1 0] |a 日本語音声概説 / |c 川上秦.
260[ ] |a 東京 : |b おうふう, |c 2002.
300[ ] |a 122 p. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 参考書.
650[0 0] |a 日本語.
650[0 0] |a 音声.
650[1 7] |a Sách tham khảo |x Ngữ âm |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Sách tham khảo.
653[0 ] |a 参考書.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a 音声.
653[0 ] |a Ngữ âm.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007349
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0