TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語のシンタクスと意味.

日本語のシンタクスと意味.

 くろしお出版, 1991 ISBN: 487424050X
 東京 : 356 p. ; 22 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8243
DDC 495.65
Tác giả CN 寺村, 秀夫
Nhan đề 日本語のシンタクスと意味. 第三巻 / 寺村秀夫 著
Thông tin xuất bản 東京 : くろしお出版, 1991
Mô tả vật lý 356 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-文法
Thuật ngữ chủ đề 日本語-構文論
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Cấu trúc câu-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Cấu trúc câu
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 文法
Từ khóa tự do Sách tham khảo
Từ khóa tự do 参考書
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 文の構造
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007457
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018243
0021
0048737
005202103120910
008040617s1991 ja| ger
0091 0
020[ ] |a 487424050X
035[ ] |a 1456406371
035[# #] |a 1083198713
039[ ] |a 20241202153703 |b idtocn |c 20210312091015 |d maipt |y 20040617000000 |z aimee
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b TER
100[1 ] |a 寺村, 秀夫
245[1 0] |a 日本語のシンタクスと意味. |n 第三巻 / |c 寺村秀夫 著
260[ ] |a 東京 : |b くろしお出版, |c 1991
300[ ] |a 356 p. ; |c 22 cm.
650[1 4] |a 日本語 |x 文法
650[1 4] |a 日本語 |x 構文論
650[1 4] |a Tiếng Nhật |x Cấu trúc câu |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Cấu trúc câu
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 文法
653[0 ] |a Sách tham khảo
653[0 ] |a 参考書
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 文の構造
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007457
890[ ] |a 1 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007457 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007457
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng