TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語教授法

日本語教授法

 おうふう, 2002 ISBN: 4273022990
 初版. 東京 : 338 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8247
DDC 495.68
Tác giả CN 木村, 宗男
Nhan đề 日本語教授法 / 木村宗男 [ほか]編
Lần xuất bản 初版.
Thông tin xuất bản 東京 :おうふう,2002
Mô tả vật lý 338 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-研究・指導
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Nghiên cứu -Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Nghiên cứu
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007468
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018247
0021
0048741
005202012010850
008040617s2002 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4273022990
035[ ] |a 1456405104
035[# #] |a 1083173399
039[ ] |a 20241129092610 |b idtocn |c 20201201085004 |d maipt |y 20040617000000 |z aimee
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b KIM
100[1 ] |a 木村, 宗男
245[1 0] |a 日本語教授法 / |c 木村宗男 [ほか]編
250[ ] |a 初版.
260[ ] |a 東京 : |b おうふう, |c 2002
300[ ] |a 338 p. ; |c 21 cm.
650[1 4] |a 日本語 |x 研究・指導
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Nghiên cứu
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007468
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007468 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007468
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng