THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.180071 LIL
小学语文口语交际教案 选 粹
李, 莉莉
作文出版社,
2002.
ISBN: 7801269624
第1 次出版.
北京 :
477 页. : 有图画; 21 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
中文
教案.
口语.
Giáo án
Khẩu ngữ.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8251
DDC
495.180071
Tác giả CN
李, 莉莉
Nhan đề
小学语文口语交际教案 选 粹 / 李莉莉,百建华, 马兰。。。
Lần xuất bản
第1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :作文出版社,2002.
Mô tả vật lý
477 页. :有图画;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Khẩu ngữ-
Giáo án-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
中文
Thuật ngữ chủ đề
教案.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
口语.
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
Giáo án
Từ khóa tự do
教案.
Từ khóa tự do
Khẩu ngữ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007894-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8251
002
1
004
8745
005
202203301122
008
040617s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801269624
035
[ ]
|a
1456401465
035
[# #]
|a
1083199060
039
[ ]
|a
20241201180358
|b
idtocn
|c
20220330112159
|d
maipt
|y
20040617000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.180071
|b
LIL
100
[0 ]
|a
李, 莉莉
245
[1 0]
|a
小学语文口语交际教案 选 粹 /
|c
李莉莉,百建华, 马兰。。。
250
[ ]
|a
第1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
作文出版社,
|c
2002.
300
[ ]
|a
477 页. :
|b
有图画;
|c
21 cm.
650
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Khẩu ngữ
|x
Giáo án
|2
TVĐHHN.
650
[0 0]
|a
中文
650
[0 0]
|a
教案.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
口语.
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
Giáo án
653
[0 ]
|a
教案.
653
[0 ]
|a
Khẩu ngữ.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007894-5
890
[ ]
|a
2
|b
13
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007895
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007895
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007894
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007894
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng