THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.183 TAV
汉语发音与纠音
曹, 文.
北京大学出版社,
2000.
ISBN: 7301012608
第1 次出版.
北京 :
157 页. : 有图画; 18 cm.
中文
中文.
发音.
Phát âm
Tiếng Trung Quốc.
Phát âm.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8256
DDC
495.183
Tác giả CN
曹, 文.
Nhan đề
汉语发音与纠音 / 曹文.
Lần xuất bản
第1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2000.
Mô tả vật lý
157 页. :有图画;18 cm.
Tùng thư(bỏ)
标准语音训练丛书
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
发音.
Thuật ngữ chủ đề
Phát âm-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
发音.
Từ khóa tự do
Phát âm.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007724-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8256
002
1
004
8750
008
040617s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301012608
035
[ ]
|a
1456414618
035
[# #]
|a
1083169900
039
[ ]
|a
20241130152329
|b
idtocn
|c
20040617000000
|d
anhpt
|y
20040617000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.183
|b
TAV
090
[ ]
|a
495.183
|b
TAV
100
[0 ]
|a
曹, 文.
245
[1 0]
|a
汉语发音与纠音 /
|c
曹文.
250
[ ]
|a
第1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2000.
300
[ ]
|a
157 页. :
|b
有图画;
|c
18 cm.
440
[ ]
|a
标准语音训练丛书
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
发音.
650
[1 7]
|a
Phát âm
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
发音.
653
[0 ]
|a
Phát âm.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007724-5
890
[ ]
|a
2
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007725
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007725
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007724
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007724
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng