TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语发音与纠音

汉语发音与纠音

 北京大学出版社, 2000. ISBN: 7301012608
 第1 次出版. 北京 : 157 页. : 有图画; 18 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8256
DDC 495.183
Tác giả CN 曹, 文.
Nhan đề 汉语发音与纠音 / 曹文.
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2000.
Mô tả vật lý 157 页. :有图画;18 cm.
Tùng thư(bỏ) 标准语音训练丛书
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 发音.
Thuật ngữ chủ đề Phát âm-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 发音.
Từ khóa tự do Phát âm.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007724-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018256
0021
0048750
008040617s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301012608
035[ ] |a 1456414618
035[# #] |a 1083169900
039[ ] |a 20241130152329 |b idtocn |c 20040617000000 |d anhpt |y 20040617000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.183 |b TAV
090[ ] |a 495.183 |b TAV
100[0 ] |a 曹, 文.
245[1 0] |a 汉语发音与纠音 / |c 曹文.
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2000.
300[ ] |a 157 页. : |b 有图画; |c 18 cm.
440[ ] |a 标准语音训练丛书
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 发音.
650[1 7] |a Phát âm |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 发音.
653[0 ] |a Phát âm.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007724-5
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007725 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007725
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007724 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007724
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng