TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
通用汉字正形字典

通用汉字正形字典 : 通用语言文子系列工具书

 作文出版社, 2003 ISBN: 7801268598
 弟1 次出版. 北京 : 363 页. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8258
DDC 495.131
Tác giả CN 王, 铁昆
Nhan đề 通用汉字正形字典 : 通用语言文子系列工具书 / 王铁昆, 许嘉璐,哀贵仁.
Lần xuất bản 弟1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :作文出版社,2003
Mô tả vật lý 363 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉字.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 字典.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Chữ Hán-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 汉字.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 字典.
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Chữ Hán.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008925-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018258
0021
0048752
005202203281024
008040617s2003 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7801268598
035[ ] |a 1456377140
035[# #] |a 1083198021
039[ ] |a 20241129135654 |b idtocn |c 20220328102423 |d maipt |y 20040617000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b WAN
100[0 ] |a 王, 铁昆
245[1 0] |a 通用汉字正形字典 : |b 通用语言文子系列工具书 / |c 王铁昆, 许嘉璐,哀贵仁.
250[ ] |a 弟1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 作文出版社, |c 2003
300[ ] |a 363 页. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a 汉字.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 字典.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Chữ Hán |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 汉字.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 字典.
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Chữ Hán.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000008925-6
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008926 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008926
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000008925 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000008925
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng