THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.131 WAN
通用汉字正形字典
: 通用语言文子系列工具书
王, 铁昆
作文出版社,
2003
ISBN: 7801268598
弟1 次出版.
北京 :
363 页. ; 19 cm.
中文
汉字.
中文.
字典.
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Từ điển.
Chữ Hán.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8258
DDC
495.131
Tác giả CN
王, 铁昆
Nhan đề
通用汉字正形字典 : 通用语言文子系列工具书 / 王铁昆, 许嘉璐,哀贵仁.
Lần xuất bản
弟1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :作文出版社,2003
Mô tả vật lý
363 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
汉字.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
字典.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Chữ Hán-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
汉字.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
字典.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Chữ Hán.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008925-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8258
002
1
004
8752
005
202203281024
008
040617s2003 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7801268598
035
[ ]
|a
1456377140
035
[# #]
|a
1083198021
039
[ ]
|a
20241129135654
|b
idtocn
|c
20220328102423
|d
maipt
|y
20040617000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.131
|b
WAN
100
[0 ]
|a
王, 铁昆
245
[1 0]
|a
通用汉字正形字典 :
|b
通用语言文子系列工具书 /
|c
王铁昆, 许嘉璐,哀贵仁.
250
[ ]
|a
弟1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
作文出版社,
|c
2003
300
[ ]
|a
363 页. ;
|c
19 cm.
650
[0 0]
|a
汉字.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
字典.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Chữ Hán
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
汉字.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
字典.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Chữ Hán.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000008925-6
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008926
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008926
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008925
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008925
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng