TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
An introduction to data analysis using Minitab for windows

An introduction to data analysis using Minitab for windows

 Prentice Hall, 1999 ISBN: 0130125083
 2nd ed. Upper Saddle River, N.J. : ix, 142 p. : ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8270
DDC 005.7
Tác giả CN McLaughlin, Kathleen.
Nhan đề An introduction to data analysis using Minitab for windows / Mclaughlin, Wakefield.
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản Upper Saddle River, N.J. :Prentice Hall,1999
Mô tả vật lý ix, 142 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Minitab for Windows
Thuật ngữ chủ đề Mathematical statistics-Computer programs
Thuật ngữ chủ đề Chương trình máy tính-Phần mềm ứng dụng-Toán thống kê-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Mathematical statistics
Từ khóa tự do Toán thống kê
Từ khóa tự do Chương trình máy tính
Từ khóa tự do Computer programs
Từ khóa tự do Phần mềm ứng dụng
Tác giả(bs) CN Wakefield
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(6): 000011770, 000011773, 000024444, 000027499, 000029471, 000036817
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018270
0021
0048764
005202105101605
008040618s1999 nju eng
0091 0
020[ ] |a 0130125083
035[ ] |a 1083173676
035[# #] |a 1083173676
039[ ] |a 20241209001826 |b idtocn |c 20210510160537 |d huongnt |y 20040618000000 |z svtt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
082[0 4] |a 005.7 |b MCL
090[ ] |a 005.7 |b MCL
100[1 ] |a McLaughlin, Kathleen.
245[1 3] |a An introduction to data analysis using Minitab for windows / |c Mclaughlin, Wakefield.
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a Upper Saddle River, N.J. : |b Prentice Hall, |c 1999
300[ ] |a ix, 142 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
650[0 0] |a Minitab for Windows
650[1 0] |a Mathematical statistics |x Computer programs
650[1 7] |a Chương trình máy tính |x Phần mềm ứng dụng |x Toán thống kê |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Mathematical statistics
653[0 ] |a Toán thống kê
653[0 ] |a Chương trình máy tính
653[0 ] |a Computer programs
653[0 ] |a Phần mềm ứng dụng
700[1 ] |a Wakefield
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (6): 000011770, 000011773, 000024444, 000027499, 000029471, 000036817
890[ ] |a 6 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000036817 6 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000036817
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000029471 5 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000029471
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000027499 4 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000027499
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000024444 3 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000024444
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000011773 2 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000011773
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000011770 1 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000011770
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng