THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 BUN
文化中級日本語 .
凡人社,
1996.
東京 :
275 p : 挿絵; 26 cm+
日本語
文化.
教材.
言語.
日本語.
中級.
Tiếng Nhật
Tiếng Nhật.
Trung cấp.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8276
DDC
495.6824
Tác giả TT
文化外国語専門学校
Nhan đề
文化中級日本語 . 第二巻.
Thông tin xuất bản
東京 :凡人社,1996.
Mô tả vật lý
275 p :挿絵;26 cm+
Thuật ngữ chủ đề
文化.
Thuật ngữ chủ đề
教材.
Thuật ngữ chủ đề
言語.
Thuật ngữ chủ đề
日本語.
Thuật ngữ chủ đề
中級.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Trung cấp-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
文化.
Từ khóa tự do
教材.
Từ khóa tự do
言語.
Từ khóa tự do
Trung cấp.
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
Văn hoá.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
中級.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007396
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8276
002
1
004
8770
005
202008171628
008
040619s1996 ja| jpn
009
1 0
035
[ ]
|a
1456405105
035
[# #]
|a
1083195856
039
[ ]
|a
20241129132651
|b
idtocn
|c
20200817162804
|d
thuvt
|y
20040619000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
BUN
090
[ ]
|a
495.6824
|b
BUN
110
[0 ]
|a
文化外国語専門学校
245
[1 0]
|a
文化中級日本語 .
|n
第二巻.
260
[ ]
|a
東京 :
|b
凡人社,
|c
1996.
300
[ ]
|a
275 p :
|b
挿絵;
|c
26 cm+
|e
付録付き.
650
[0 0]
|a
文化.
650
[0 0]
|a
教材.
650
[0 0]
|a
言語.
650
[0 0]
|a
日本語.
650
[0 0]
|a
中級.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Trung cấp
|x
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
文化.
653
[0 ]
|a
教材.
653
[0 ]
|a
言語.
653
[0 ]
|a
Trung cấp.
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
Văn hoá.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
中級.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(1): 000007396
890
[ ]
|a
1
|b
30
|c
0
|d
0