TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
現代日本語コース中級 =

現代日本語コース中級 = : A course in modern Japanese.

 名古屋大学出版会, 1998 ISBN: 4815801274
 名古屋 : 315 p. : 挿絵 ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8278
DDC 495.6824
Tác giả TT 名古屋大学総合言語センター
Nhan đề 現代日本語コース中級 = A course in modern Japanese. Volume four /第二巻 名古屋大学総合言語センター日本語学科 編.
Thông tin xuất bản 名古屋 :名古屋大学出版会,1998
Mô tả vật lý 315 p. :挿絵 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-研究・指導
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do 教材
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Giáo trình
Tác giả(bs) CN 向井淑子
Tác giả(bs) CN 村上京子
Tác giả(bs) CN 水田澄子
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086564
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NBNB(1): 000007359
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018278
0021
0048772
005202103290918
008040619s1998 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4815801274
035[ ] |a 1456364624
035[# #] |a 1083171924
039[ ] |a 20241209001136 |b idtocn |c 20210329091855 |d maipt |y 20040619000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b GEN
110[0 ] |a 名古屋大学総合言語センター
245[1 0] |a 現代日本語コース中級 = |b A course in modern Japanese. |n Volume four / |c 名古屋大学総合言語センター日本語学科 編. |n 第二巻
260[ ] |a 名古屋 : |b 名古屋大学出版会, |c 1998
300[ ] |a 315 p. : |b 挿絵 ; |c 26 cm.
650[1 4] |a 日本語 |x 研究・指導
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 教材
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Giáo trình
700[0 ] |a 向井淑子
700[0 ] |a 村上京子
700[0 ] |a 水田澄子
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000086564
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |c NB |j (1): 000007359
890[ ] |a 2 |b 83 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086564 2 Thanh lọc
#1 000086564
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000007359 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000007359
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng