THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
952 SHA
写真で見る20世紀の日本 .
桜井信夫.
PHP研究所,
1997.
ISBN: 4569680615
初版
東京 :
39 p.: 挿絵; 31 cm.
日本語
文化.
日本語.
歴史.
子供.
日本の学校.
Lịch sử
Tiếng Nhật.
Nhật Bản.
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8282
DDC
952
Tác giả CN
桜井信夫.
Nhan đề
写真で見る20世紀の日本 . 第一巻 , 学校と子供の生活の100年 /桜井信夫.
Lần xuất bản
初版
Thông tin xuất bản
東京 :PHP研究所,1997.
Mô tả vật lý
39 p.:挿絵;31 cm.
Thuật ngữ chủ đề
文化.
Thuật ngữ chủ đề
日本語.
Thuật ngữ chủ đề
歴史.
Thuật ngữ chủ đề
子供.
Thuật ngữ chủ đề
日本の学校.
Thuật ngữ chủ đề
Lịch sử-
Văn hoá-
Tiếng Nhật Bản-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do
文化.
Từ khóa tự do
Nhật Bản.
Từ khóa tự do
日本語.
Từ khóa tự do
歴史.
Từ khóa tự do
Văn hoá.
Từ khóa tự do
子供.
Từ khóa tự do
日本の学校.
Từ khóa tự do
Trẻ em.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000006994
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8282
002
1
004
8776
008
040619s1997 ja| fre
009
1 0
020
[ ]
|a
4569680615
035
[ ]
|a
1456378054
035
[# #]
|a
1083198102
039
[ ]
|a
20241129164445
|b
idtocn
|c
20040619000000
|d
anhpt
|y
20040619000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
952
|b
SHA
090
[ ]
|a
952
|b
SHA
100
[0 ]
|a
桜井信夫.
245
[1 0]
|a
写真で見る20世紀の日本 .
|n
第一巻 ,
|p
学校と子供の生活の100年 /
|c
桜井信夫.
250
[ ]
|a
初版
260
[ ]
|a
東京 :
|b
PHP研究所,
|c
1997.
300
[ ]
|a
39 p.:
|b
挿絵;
|c
31 cm.
650
[0 0]
|a
文化.
650
[0 0]
|a
日本語.
650
[0 0]
|a
歴史.
650
[0 0]
|a
子供.
650
[0 0]
|a
日本の学校.
650
[1 7]
|a
Lịch sử
|x
Văn hoá
|x
Tiếng Nhật Bản
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật.
653
[0 ]
|a
文化.
653
[0 ]
|a
Nhật Bản.
653
[0 ]
|a
日本語.
653
[0 ]
|a
歴史.
653
[0 ]
|a
Văn hoá.
653
[0 ]
|a
子供.
653
[0 ]
|a
日本の学校.
653
[0 ]
|a
Trẻ em.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
|j
(1): 000006994
890
[ ]
|a
1
|b
18
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006994
1
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1
000006994
Nơi lưu
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng