TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
コンミュニケーションのための日本語・音声表現

コンミュニケーションのための日本語・音声表現

 学文者, 2001
 東京 : 247 p. : 挿絵; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8287
DDC 495.61
Tác giả CN 加瀬,次男
Nhan đề コンミュニケーションのための日本語・音声表現 / 加瀬次男
Thông tin xuất bản 東京 :学文者,2001
Mô tả vật lý 247 p. : 挿絵;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ âm-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 音声
Từ khóa tự do Ngữ âm
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007454
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018287
0021
0048781
005202103101441
008040621s2001 ja| jpn
0091 0
035[ ] |a 1456415904
035[# #] |a 1083198716
039[ ] |a 20241129163351 |b idtocn |c 20210310144128 |d maipt |y 20040621000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.61 |b KAS
100[1 ] |a 加瀬,次男
245[1 0] |a コンミュニケーションのための日本語・音声表現 / |c 加瀬次男
260[ ] |a 東京 : |b 学文者, |c 2001
300[ ] |a 247 p. : |b 挿絵; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ âm |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 音声
653[0 ] |a Ngữ âm
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007454
890[ ] |a 1 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007454 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007454
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng