TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
総合日本語

総合日本語 : 初級から中級へ=Introdution to Intermediate Japanese an Intergrate course

 凡人社, 1990. ISBN: 4893581074
 東京 : 4 cassettes. English
DDC495.6824
Tác giả水谷信子.
Nhan đề総合日本語 : 初級から中級へ=Introdution to Intermediate Japanese : an Intergrate course / 水谷信子.
Thông tin xuất bản東京 :凡人社,1990.
Mô tả vật lý4 cassettes.
Thuật ngữ chủ đề教材.
Thuật ngữ chủ đề日本語.
Thuật ngữ chủ đề中級.
Thuật ngữ chủ đề初級.
Thuật ngữ chủ đềGiáo trình-Sơ cấp-Trung cấp-Tiếng Nhật-TVĐHHN.
Từ khóa tự doTiếng Nhật.
Từ khóa tự do教材.
Từ khóa tự doTrung cấp.
Từ khóa tự do日本語.
Từ khóa tự doGiáo trình.
Từ khóa tự do中級.
Từ khóa tự do初級.
Từ khóa tự doSơ cấp.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cmm a2200000 a 4500
0018296
0028
0048791
008040624s1990 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893581074
035[ ] |a 1456363560
039[ ] |a 20241208234423 |b idtocn |c 20040624000000 |d anhpt |y 20040624000000 |z svtt
041[0 ] |a eng |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b MIZ
090[ ] |a 495.6824 |b MIZ
100[0 ] |a 水谷信子.
245[1 0] |a 総合日本語 : |h [sound recording] / : |b 初級から中級へ=Introdution to Intermediate Japanese : an Intergrate course / |c 水谷信子.
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1990.
300[ ] |a 4 cassettes.
650[0 0] |a 教材.
650[0 0] |a 日本語.
650[0 0] |a 中級.
650[0 0] |a 初級.
650[1 7] |a Giáo trình |x Sơ cấp |x Trung cấp |x Tiếng Nhật |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a 教材.
653[0 ] |a Trung cấp.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a 中級.
653[0 ] |a 初級.
653[0 ] |a Sơ cấp.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0