THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.13 HOT
中国当代文学作品精选1949-1999
: 北京大学中文系现代文学教研室编
谢, 冕.
北京大学出版社,
2002.
ISBN: 7301027125
第2版,增订本.
北京 :
583 页. ; 21 cm.
中文
中文.
选集.
Văn học Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
文学作品现代.
Tác phẩm.
Văn học hiện đại.
Văn học Trung Quốc.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8300
DDC
895.13
Nhan đề
中国当代文学作品精选1949-1999 : 北京大学中文系现代文学教研室编 / 洪子诚,谢冕.
Lần xuất bản
第2版,增订本.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2002.
Mô tả vật lý
583 页. ;21 cm.
Tùng thư(bỏ)
中国当代文学史配套教材 中国当代文学必读书目
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
选集.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Trung Quốc-
Văn học hiện đại-
Tuyển tập-
Tác phẩm-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
选集.
Từ khóa tự do
文学作品现代.
Từ khóa tự do
Tác phẩm.
Từ khóa tự do
Văn học hiện đại.
Từ khóa tự do
Văn học Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Tuyển tập.
Tên vùng địa lý
中国.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Tác giả(bs) CN
谢, 冕.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000008901-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8300
002
1
004
8796
008
040625s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301027125
035
[ ]
|a
1456384499
035
[# #]
|a
1083174187
039
[ ]
|a
20241129132826
|b
idtocn
|c
20040625000000
|d
anhpt
|y
20040625000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
895.13
|b
HOT
090
[ ]
|a
895.13
|b
HOT
245
[1 0]
|a
中国当代文学作品精选1949-1999 :
|b
北京大学中文系现代文学教研室编 /
|c
洪子诚,谢冕.
250
[ ]
|a
第2版,增订本.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2002.
300
[ ]
|a
583 页. ;
|c
21 cm.
440
[ ]
|a
中国当代文学史配套教材 中国当代文学必读书目
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
选集.
650
[1 7]
|a
Văn học Trung Quốc
|x
Văn học hiện đại
|x
Tuyển tập
|x
Tác phẩm
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
中国.
651
[ ]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
选集.
653
[0 ]
|a
文学作品现代.
653
[0 ]
|a
Tác phẩm.
653
[0 ]
|a
Văn học hiện đại.
653
[0 ]
|a
Văn học Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Tuyển tập.
700
[0 ]
|a
谢, 冕.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000008901-2
890
[ ]
|a
2
|b
21
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008902
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008902
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000008901
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000008901
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng