TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
语言学教程=

语言学教程= : Linguistics. A course book

 北京大学, 2001 ISBN: 7301050143
 第一版,修订本. 北京 : 528 页; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8303
DDC 495.1824
Tác giả CN 胡壮麟
Nhan đề 语言学教程= Linguistics. A course book / 胡壮麟,姜望琪.
Lần xuất bản 第一版,修订本.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学,2001
Mô tả vật lý 528 页;21 cm.
Tùng thư(bỏ) 语言学教材系列.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề 语言学.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngôn ngữ học-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 教程
Từ khóa tự do 语言学
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Tác giả(bs) CN 姜望琪.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(1): 000008942
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007970, 000008943
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018303
0021
0048799
005202206010829
008040625s2001 ch| eng
0091 0
020[ ] |a 7301050143
035[ ] |a 1083196357
035[# #] |a 1083196357
039[ ] |a 20241125200422 |b idtocn |c 20220601082953 |d maipt |y 20040625000000 |z svtt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b HUZ
100[0 ] |a 胡壮麟
245[1 0] |a 语言学教程= |b Linguistics. A course book / |c 胡壮麟,姜望琪.
250[ ] |a 第一版,修订本.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学, |c 2001
300[ ] |a 528 页; |c 21 cm.
440[ ] |a 语言学教材系列.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 教程.
650[0 0] |a 语言学.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngôn ngữ học |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 教程
653[0 ] |a 语言学
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
700[0 ] |a 姜望琪.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (1): 000008942
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (2): 000007970, 000008943
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008942 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000008942
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng