THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 HUZ
语言学教程=
: Linguistics. A course book
胡壮麟
北京大学,
2001
ISBN: 7301050143
第一版,修订本.
北京 :
528 页; 21 cm.
中文
中文.
教程.
语言学.
Tiếng Trung Quốc
中文
教程
语言学
Giáo trình
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8303
DDC
495.1824
Tác giả CN
胡壮麟
Nhan đề
语言学教程= Linguistics. A course book / 胡壮麟,姜望琪.
Lần xuất bản
第一版,修订本.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学,2001
Mô tả vật lý
528 页;21 cm.
Tùng thư(bỏ)
语言学教材系列.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
教程.
Thuật ngữ chủ đề
语言学.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngôn ngữ học-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
教程
Từ khóa tự do
语言学
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học
Tác giả(bs) CN
姜望琪.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQTQ(1): 000008942
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007970, 000008943
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8303
002
1
004
8799
005
202206010829
008
040625s2001 ch| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
7301050143
035
[ ]
|a
1083196357
035
[# #]
|a
1083196357
039
[ ]
|a
20241125200422
|b
idtocn
|c
20220601082953
|d
maipt
|y
20040625000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
HUZ
100
[0 ]
|a
胡壮麟
245
[1 0]
|a
语言学教程=
|b
Linguistics. A course book /
|c
胡壮麟,姜望琪.
250
[ ]
|a
第一版,修订本.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学,
|c
2001
300
[ ]
|a
528 页;
|c
21 cm.
440
[ ]
|a
语言学教材系列.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
教程.
650
[0 0]
|a
语言学.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngôn ngữ học
|x
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
教程
653
[0 ]
|a
语言学
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học
700
[0 ]
|a
姜望琪.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|c
TQ
|j
(1): 000008942
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000007970, 000008943
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008942
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000008942
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng