THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.11 CAA
唐诗宋词十五讲
: 大学素质教育通识课系列教材 第一批
葛晓音著.
北京大学出版社,
2003.
ISBN: 7301060424
北京 :
371 页. ; 21 cm.
中文
教材.
中文.
唐诗.
宋词.
诗歌史.
Giáo trình
Thơ ca.
Tiếng Trung Quốc.
+ 4 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8304
DDC
895.11
Tác giả CN
葛晓音著.
Nhan đề
唐诗宋词十五讲 : 大学素质教育通识课系列教材 第一批 / 葛晓音著.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2003.
Mô tả vật lý
371 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
教材.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
唐诗.
Thuật ngữ chủ đề
宋词.
Thuật ngữ chủ đề
诗歌史.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo trình-
Lịch sử-
Thơ ca-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Thơ ca.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
教材.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
Thơ Đường.
Từ khóa tự do
唐诗.
Từ khóa tự do
宋词.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
诗歌史.
Từ khóa tự do
Tống từ.
Từ khóa tự do
Lịch sử.
Tên vùng địa lý
中国.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000005363-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8304
002
1
004
8800
008
040625s2003 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301060424
035
[ ]
|a
1456416444
035
[# #]
|a
1083170747
039
[ ]
|a
20241129092901
|b
idtocn
|c
20040625000000
|d
anhpt
|y
20040625000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
895.11
|b
CAA
090
[ ]
|a
895.11
|b
CAA
100
[1 ]
|a
葛晓音著.
245
[1 0]
|a
唐诗宋词十五讲 :
|b
大学素质教育通识课系列教材 第一批 /
|c
葛晓音著.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2003.
300
[ ]
|a
371 页. ;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
教材.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
唐诗.
650
[0 0]
|a
宋词.
650
[0 0]
|a
诗歌史.
650
[1 7]
|a
Giáo trình
|x
Lịch sử
|x
Thơ ca
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
中国.
653
[ 0]
|a
Thơ ca.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
教材.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
Thơ Đường.
653
[0 ]
|a
唐诗.
653
[0 ]
|a
宋词.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
诗歌史.
653
[0 ]
|a
Tống từ.
653
[0 ]
|a
Lịch sử.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000005363-4
890
[ ]
|a
2
|b
17
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000005363
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000005363
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000005364
2
TK_Tiếng Trung-TQ
Hạn trả:23-12-2015
#2
000005364
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
Hạn trả:23-12-2015