TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
唐诗宋词十五讲

唐诗宋词十五讲 : 大学素质教育通识课系列教材 第一批

 北京大学出版社, 2003. ISBN: 7301060424
 北京 : 371 页. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8304
DDC 895.11
Tác giả CN 葛晓音著.
Nhan đề 唐诗宋词十五讲 : 大学素质教育通识课系列教材 第一批 / 葛晓音著.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2003.
Mô tả vật lý 371 页. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 教材.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 唐诗.
Thuật ngữ chủ đề 宋词.
Thuật ngữ chủ đề 诗歌史.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Lịch sử-Thơ ca-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Thơ ca.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 教材.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Thơ Đường.
Từ khóa tự do 唐诗.
Từ khóa tự do 宋词.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do 诗歌史.
Từ khóa tự do Tống từ.
Từ khóa tự do Lịch sử.
Tên vùng địa lý 中国.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000005363-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018304
0021
0048800
008040625s2003 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301060424
035[ ] |a 1456416444
035[# #] |a 1083170747
039[ ] |a 20241129092901 |b idtocn |c 20040625000000 |d anhpt |y 20040625000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 895.11 |b CAA
090[ ] |a 895.11 |b CAA
100[1 ] |a 葛晓音著.
245[1 0] |a 唐诗宋词十五讲 : |b 大学素质教育通识课系列教材 第一批 / |c 葛晓音著.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2003.
300[ ] |a 371 页. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a 教材.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 唐诗.
650[0 0] |a 宋词.
650[0 0] |a 诗歌史.
650[1 7] |a Giáo trình |x Lịch sử |x Thơ ca |2 TVĐHHN.
651[ ] |a 中国.
653[ 0] |a Thơ ca.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 教材.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Thơ Đường.
653[0 ] |a 唐诗.
653[0 ] |a 宋词.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a 诗歌史.
653[0 ] |a Tống từ.
653[0 ] |a Lịch sử.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000005363-4
890[ ] |a 2 |b 17 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000005363 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000005363
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000005364 2 TK_Tiếng Trung-TQ Hạn trả:23-12-2015
#2 000005364
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng Hạn trả:23-12-2015