THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 CAC
现代汉语动词语义计算理论
靳, 光 瑾 著.
北京大学出版社,
2001.
ISBN: 7301049935
第1 次出版.
北京 :
244 页. : 有图画; 21 cm.
中文
语义分析.
中文.
动词.
计算机应用.
Ngôn ngữ ứng dụng
Tiếng Trung Quốc.
Tin học.
Ngôn ngữ ứng dụng.
+ 2 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8307
DDC
495.1824
Tác giả CN
靳, 光 瑾 著.
Nhan đề
现代汉语动词语义计算理论 / 靳光瑾 著.
Lần xuất bản
第1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2001.
Mô tả vật lý
244 页. :有图画;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
语义分析.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
动词.
Thuật ngữ chủ đề
计算机应用.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ ứng dụng-
Ngữ nghĩa-
Tiếng Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Tin học.
Từ khóa tự do
语义分析.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
动词.
Từ khóa tự do
计算机应用.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ ứng dụng.
Từ khóa tự do
Động từ.
Từ khóa tự do
Ngữ nghĩa.
Địa chỉ
500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007832-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8307
002
1
004
8803
008
040625s2001 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301049935
035
[ ]
|a
1456392071
039
[ ]
|a
20241129091040
|b
idtocn
|c
20040625000000
|d
anhpt
|y
20040625000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
CAC
090
[ ]
|a
495.1824
|b
CAC
100
[0 ]
|a
靳, 光 瑾 著.
245
[1 0]
|a
现代汉语动词语义计算理论 /
|c
靳光瑾 著.
250
[ ]
|a
第1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2001.
300
[ ]
|a
244 页. :
|b
有图画;
|c
21 cm.
650
[0 0]
|a
语义分析.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
动词.
650
[0 0]
|a
计算机应用.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ ứng dụng
|x
Ngữ nghĩa
|x
Tiếng Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Tin học.
653
[0 ]
|a
语义分析.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
动词.
653
[0 ]
|a
计算机应用.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ ứng dụng.
653
[0 ]
|a
Động từ.
653
[0 ]
|a
Ngữ nghĩa.
852
[ ]
|a
500
|b
Thanh lý kho Chờ thanh lý
|j
(2): 000007832-3
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0