TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语动词语义计算理论

现代汉语动词语义计算理论

 北京大学出版社, 2001. ISBN: 7301049935
 第1 次出版. 北京 : 244 页. : 有图画; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8307
DDC 495.1824
Tác giả CN 靳, 光 瑾 著.
Nhan đề 现代汉语动词语义计算理论 / 靳光瑾 著.
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,2001.
Mô tả vật lý 244 页. :有图画;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 语义分析.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 动词.
Thuật ngữ chủ đề 计算机应用.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ ứng dụng-Ngữ nghĩa-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Tin học.
Từ khóa tự do 语义分析.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 动词.
Từ khóa tự do 计算机应用.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ ứng dụng.
Từ khóa tự do Động từ.
Từ khóa tự do Ngữ nghĩa.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(2): 000007832-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018307
0021
0048803
008040625s2001 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301049935
035[ ] |a 1456392071
039[ ] |a 20241129091040 |b idtocn |c 20040625000000 |d anhpt |y 20040625000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b CAC
090[ ] |a 495.1824 |b CAC
100[0 ] |a 靳, 光 瑾 著.
245[1 0] |a 现代汉语动词语义计算理论 / |c 靳光瑾 著.
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2001.
300[ ] |a 244 页. : |b 有图画; |c 21 cm.
650[0 0] |a 语义分析.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 动词.
650[0 0] |a 计算机应用.
650[1 7] |a Ngôn ngữ ứng dụng |x Ngữ nghĩa |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Tin học.
653[0 ] |a 语义分析.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 动词.
653[0 ] |a 计算机应用.
653[0 ] |a Ngôn ngữ ứng dụng.
653[0 ] |a Động từ.
653[0 ] |a Ngữ nghĩa.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (2): 000007832-3
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0