TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语虚词词典

现代汉语虚词词典

 北京大学出版社, 1998 ISBN: 7301034369
 第一版. 北京 : 800 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8318
DDC 495.131
Tác giả CN 侯, 学 超
Nhan đề 现代汉语虚词词典 / 侯学超.
Lần xuất bản 第一版.
Thông tin xuất bản 北京 :北京大学出版社,1998
Mô tả vật lý 800 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉语
Thuật ngữ chủ đề 词典
Thuật ngữ chủ đề 虚词
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Hư từ-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 汉语
Từ khóa tự do Hư từ
Từ khóa tự do 词典
Từ khóa tự do 虚词
Từ khóa tự do Từ điển
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007716-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018318
0021
0048816
005202203251536
008040625s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7301034369
035[ ] |a 1456388940
035[# #] |a 1083199202
039[ ] |a 20241130105940 |b idtocn |c 20220325153639 |d maipt |y 20040625000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b HOU
100[0 ] |a 侯, 学 超
245[1 0] |a 现代汉语虚词词典 / |c 侯学超.
250[ ] |a 第一版.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 1998
300[ ] |a 800 页. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 汉语
650[0 0] |a 词典
650[0 0] |a 虚词
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Hư từ |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 汉语
653[0 ] |a Hư từ
653[0 ] |a 词典
653[0 ] |a 虚词
653[0 ] |a Từ điển
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007716-7
890[ ] |a 2 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007717 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007717
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007716 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007716
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng