THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.131 HOU
现代汉语虚词词典
侯, 学 超
北京大学出版社,
1998
ISBN: 7301034369
第一版.
北京 :
800 页. ; 20 cm.
中文
汉语
词典
虚词
Tiếng Trung Quốc
Hư từ
Từ điển
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8318
DDC
495.131
Tác giả CN
侯, 学 超
Nhan đề
现代汉语虚词词典 / 侯学超.
Lần xuất bản
第一版.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,1998
Mô tả vật lý
800 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
汉语
Thuật ngữ chủ đề
词典
Thuật ngữ chủ đề
虚词
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Hư từ-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉语
Từ khóa tự do
Hư từ
Từ khóa tự do
词典
Từ khóa tự do
虚词
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007716-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8318
002
1
004
8816
005
202203251536
008
040625s1998 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301034369
035
[ ]
|a
1456388940
035
[# #]
|a
1083199202
039
[ ]
|a
20241130105940
|b
idtocn
|c
20220325153639
|d
maipt
|y
20040625000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.131
|b
HOU
100
[0 ]
|a
侯, 学 超
245
[1 0]
|a
现代汉语虚词词典 /
|c
侯学超.
250
[ ]
|a
第一版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
1998
300
[ ]
|a
800 页. ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
汉语
650
[0 0]
|a
词典
650
[0 0]
|a
虚词
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Hư từ
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉语
653
[0 ]
|a
Hư từ
653
[0 ]
|a
词典
653
[0 ]
|a
虚词
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007716-7
890
[ ]
|a
2
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007717
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007717
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007716
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007716
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng