THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.131 GUH
古汉语常用字字典
商务印书馆,
1998
ISBN: 7100026385
第3版.
北京 :
505 页. ; 19 cm.
中文
中文.
字典.
古汉字.
Tiếng Trung Quốc
中文
字典
古汉字
Từ Hán cổ.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8319
DDC
495.131
Nhan đề
古汉语常用字字典 / 古汉语常用字字典》编写组.
Lần xuất bản
第3版.
Thông tin xuất bản
北京 :商务印书馆,1998
Mô tả vật lý
505 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
字典.
Thuật ngữ chủ đề
古汉字.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ Hán cổ-
Từ điển-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
字典
Từ khóa tự do
古汉字
Từ khóa tự do
Từ Hán cổ.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007738-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8319
002
1
004
8817
005
202203251608
008
040625s1998 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100026385
035
[ ]
|a
1456416332
035
[# #]
|a
1083191528
039
[ ]
|a
20241129093018
|b
idtocn
|c
20220325160814
|d
maipt
|y
20040625000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.131
|b
GUH
245
[0 0]
|a
古汉语常用字字典 /
|c
古汉语常用字字典》编写组.
250
[ ]
|a
第3版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
1998
300
[ ]
|a
505 页. ;
|c
19 cm.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
字典.
650
[0 0]
|a
古汉字.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ Hán cổ
|x
Từ điển
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
字典
653
[0 ]
|a
古汉字
653
[0 ]
|a
Từ Hán cổ.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007738-9
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007739
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007739
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007738
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007738
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng