TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
古汉语常用字字典

古汉语常用字字典

 商务印书馆, 1998 ISBN: 7100026385
 第3版. 北京 : 505 页. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8319
DDC 495.131
Nhan đề 古汉语常用字字典 / 古汉语常用字字典》编写组.
Lần xuất bản 第3版.
Thông tin xuất bản 北京 :商务印书馆,1998
Mô tả vật lý 505 页. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 字典.
Thuật ngữ chủ đề 古汉字.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Từ Hán cổ-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中文
Từ khóa tự do 字典
Từ khóa tự do 古汉字
Từ khóa tự do Từ Hán cổ.
Từ khóa tự do Từ điển.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007738-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018319
0021
0048817
005202203251608
008040625s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7100026385
035[ ] |a 1456416332
035[# #] |a 1083191528
039[ ] |a 20241129093018 |b idtocn |c 20220325160814 |d maipt |y 20040625000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.131 |b GUH
245[0 0] |a 古汉语常用字字典 / |c 古汉语常用字字典》编写组.
250[ ] |a 第3版.
260[ ] |a 北京 : |b 商务印书馆, |c 1998
300[ ] |a 505 页. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 字典.
650[0 0] |a 古汉字.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Từ Hán cổ |x Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中文
653[0 ] |a 字典
653[0 ] |a 古汉字
653[0 ] |a Từ Hán cổ.
653[0 ] |a Từ điển.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007738-9
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007739 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007739
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007738 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007738
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng