| 000 | 00000nas#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 8329 |
|---|
| 002 | 9 |
|---|
| 004 | 8828 |
|---|
| 005 | 202002111533 |
|---|
| 008 | 040810s2004 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 022 | [ ] |a 18591019 |
|---|
| 035 | [ ] |a 1456381859 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241202163925 |b idtocn |c 20200211153253 |d huongnt |y 20040810000000 |z admin |
|---|
| 041 | [0 ] |a vie |
|---|
| 044 | [ ] |a vm |
|---|
| 245 | [0 0] |a Xây dựng Đảng / |c Ban tổ chức Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam. |
|---|
| 260 | [ ] |a Hà Nội, : |b Ban tổ chức Trung ương Đảng Cộng sản Việt Nam, |c 2004. |
|---|
| 300 | [ ] |a 56 tr. ; |c 25 cm. |
|---|
| 310 | [ ] |a 1 số/tháng (Hàng tháng). Số quay lại hàng năm. |
|---|
| 650 | [ ] |a Đảng |
|---|
| 650 | [ ] |a Xây dựng Đảng |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b Thanh lọc |j (28): 000118998, 000120240, 000120419, 000120683, 000121169, 000121238, 000121273, 000121940-2, 000122285, 000122752, 000124566, 000124796, 000124906, 000124982, 000124996, 000135205, 000135331, 000135938-9, 000138061, 000138151, 000139133, 000139484, 000139854, 000139959, 000140664 |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Báo tạp chí |j (35): 000066632, 000067246, 000067650, 000068587, 000068691, 000071660, 000072330, 000072337, 000074380, 000074472, 000074802, 000074932, 000075119, 000089521, 000089893, 000091043, 000091432, 000092735, 000092775, 000094705, 000099161, 000099476, 000099913, 000101391, 000102427, 000102602, 000103080, 000103130, 000104775, 000122606, 000139004, 000140064, 000140181, 000140663, XAY01 |
|---|
| 890 | [ ] |a 63 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|