| 000 | 00000cam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 8332 |
|---|
| 002 | 20 |
|---|
| 004 | 8835 |
|---|
| 005 | 202206071524 |
|---|
| 008 | 220607s2001 nyu eng |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | [ ] |a 0333914732 (cloth) |
|---|
| 020 | [ ] |a 0333914740 (pbk.) |
|---|
| 035 | [ ] |a 47690194 |
|---|
| 035 | [# #] |a 47690194 |
|---|
| 039 | [ ] |a 20241128111858 |b idtocn |c 20220607152426 |d anhpt |y 20040810000000 |z nhavt |
|---|
| 041 | [0 ] |a eng |
|---|
| 044 | [ ] |a enk |
|---|
| 082 | [0 4] |a 658.022 |2 21 |b BUR |
|---|
| 100 | [1 ] |a Burns, Paul, |d 1949- |
|---|
| 242 | [0 ] |a Kinh doanh và doanh nghiệp nhỏ. |y vie |
|---|
| 245 | [1 0] |a Entrepreneurship and small business / |c Paul Burns. |
|---|
| 260 | [ ] |a New York : |b Palgrave, |c 2001 |
|---|
| 300 | [ ] |a xxiv, 418 p. : |b ill. ; |c 26 cm. |
|---|
| 500 | [ ] |a Sách chương trình cử nhân Quản trị Kinh doanh. |
|---|
| 504 | [ ] |a Includes bibliographical references (p. 408-411) and index. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Entrepreneurship |v Case studies. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Business education |
|---|
| 650 | [0 0] |a Small business |v Case studies. |
|---|
| 650 | [0 0] |a Small business |x Study and teaching. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Entrepreneurship |x Study and teaching. |
|---|
| 650 | [1 0] |a Small business |x Management |x Study and teaching. |
|---|
| 650 | [1 7] |a Quản lí |x Doanh nghiệp |x Nghiên cứu |2 TVĐHHN |
|---|
| 653 | [0 ] |a Entrepreneurship |
|---|
| 653 | [0 ] |a Doanh nghiệp nhỏ |
|---|
| 653 | [0 ] |a Small business |
|---|
| 653 | [0 ] |a Quản lí |
|---|
| 653 | [0 ] |a Business education |
|---|
| 690 | [ ] |a Quản trị kinh doanh và du lịch |
|---|
| 691 | [ ] |a Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
|---|
| 692 | [ ] |a Phát triển sản phẩm du lịch |
|---|
| 693 | [ ] |a Giáo trình |
|---|
| 852 | [ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516013 |j (4): 000022862, 000055113, 000092875-6 |
|---|
| 890 | [ ] |a 4 |b 1 |c 0 |d 0 |
|---|