TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
对外汉语教学实用语法

对外汉语教学实用语法

 北京语言文化大学出版社, 1996 ISBN: 7561904746
 北京 : 281 p. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8381
DDC 495.15
Tác giả CN 卢福波
Nhan đề dịch Phương pháp thực dụng dạy học tiếng Hán đối ngoại.
Nhan đề 对外汉语教学实用语法 / 卢福波.
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言文化大学出版社, 1996
Mô tả vật lý 281 p. ; 20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Khoa Tiếng Trung Quốc.
Khoa Khoa Sau Đại học
Chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ
Chuyên ngành Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
Môn học Học phần 7.
Môn học Ngữ pháp tiếng Trung Quốc hiện đại
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000038474
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018381
00220
0048886
005202502051358
008090225s1996 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561904746
035[ ] |a 1456408460
035[# #] |a 1083171034
039[ ] |a 20250205135839 |b anhpt |c 20241202104732 |d idtocn |y 20090225000000 |z khiembt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b LUF
100[0 ] |a 卢福波
242[ ] |a Phương pháp thực dụng dạy học tiếng Hán đối ngoại. |y vie
245[1 0] |a 对外汉语教学实用语法 / |c 卢福波.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 1996
300[ ] |a 281 p. ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc.
690[ ] |a Khoa Sau Đại học
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692[ ] |a Học phần 7.
692[ ] |a Ngữ pháp tiếng Trung Quốc hiện đại
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000038474
890[ ] |a 1 |b 52 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Kệ Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000038474 1 TK_Tài liệu môn học-MH MH TQ Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000038474
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment