THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu:
07h30 - 22h00
Thứ Bảy:
07h30 - 17h00
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC
UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
0
Đăng nhập
Tìm kiếm
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (60971)
Sách (42733)
Sách tham khảo tiếng Việt (8)
Văn học nghệ thuật (5)
Bài trích (7684)
Tài liệu môn học (4372)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (437)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (2)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.15 LUF
对外汉语教学实用语法
卢福波
北京语言文化大学出版社,
1996
ISBN: 7561904746
北京 :
281 p. ; 20 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
Ngữ pháp.
Khoa Sau Đại học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
8381
DDC
495.15
Tác giả CN
卢福波
Nhan đề dịch
Phương pháp thực dụng dạy học tiếng Hán đối ngoại.
Nhan đề
对外汉语教学实用语法 / 卢福波.
Thông tin xuất bản
北京 : 北京语言文化大学出版社, 1996
Mô tả vật lý
281 p. ; 20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ pháp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Khoa
Tiếng Trung Quốc.
Khoa
Khoa Sau Đại học
Chuyên ngành
Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ
Chuyên ngành
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
Môn học
Học phần 7.
Môn học
Ngữ pháp tiếng Trung Quốc hiện đại
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000038474
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8381
002
20
004
8886
005
202502051358
008
090225s1996 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7561904746
035
[ ]
|a
1456408460
035
[# #]
|a
1083171034
039
[ ]
|a
20250205135839
|b
anhpt
|c
20241202104732
|d
idtocn
|y
20090225000000
|z
khiembt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
LUF
100
[0 ]
|a
卢福波
242
[ ]
|a
Phương pháp thực dụng dạy học tiếng Hán đối ngoại.
|y
vie
245
[1 0]
|a
对外汉语教学实用语法 /
|c
卢福波.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言文化大学出版社,
|c
1996
300
[ ]
|a
281 p. ;
|c
20 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ pháp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
690
[ ]
|a
Khoa Sau Đại học
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692
[ ]
|a
Học phần 7.
692
[ ]
|a
Ngữ pháp tiếng Trung Quốc hiện đại
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(1): 000038474
890
[ ]
|a
1
|b
52
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Kệ
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000038474
1
TK_Tài liệu môn học-MH
MH TQ
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000038474
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
LegoWeb Comment