THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1 ZHA
语言问题
赵元任
商务出版社,
2003
ISBN: 7100026415
第1 次出版
北京:
232页 ; 20cm
商务印书馆文库
ch
Tiếng Trung Quốc
中文
语言学
Ngôn ngữ học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
839
DDC
495.1
Tác giả CN
赵元任
Nhan đề
语言问题 / 赵元任
Lần xuất bản
第1 次出版
Thông tin xuất bản
北京:商务出版社,2003
Mô tả vật lý
232页 ;20cm
Tùng thư
商务印书馆文库
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngôn ngữ học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
中文
Từ khóa tự do
语言学
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007766-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
839
002
1
004
852
005
202111180843
008
040823s2003 chi ch
009
1 0
020
[ ]
|a
7100026415
035
[ ]
|a
1456418564
035
[# #]
|a
1083172476
039
[ ]
|a
20241203160153
|b
idtocn
|c
20211118084308
|d
maipt
|y
20040823000000
|z
hueltt
041
[ 0]
|a
ch
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1
|b
ZHA
100
[0 ]
|a
赵元任
245
[1 0]
|a
语言问题 /
|c
赵元任
250
[ ]
|a
第1 次出版
260
[ ]
|a
北京:
|b
商务出版社,
|c
2003
300
[ ]
|a
232页 ;
|c
20cm
490
[ ]
|a
商务印书馆文库
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngôn ngữ học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
中文
653
[0 ]
|a
语言学
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000007766-7
890
[ ]
|a
2
|b
3
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000007766
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000007766
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007767
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007767
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng