TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
多彩中国 =

多彩中国 = : Trung Quốc đa màu sắc

 五洲传播出版社, 2007 ISBN: 9787508510798
 北京 : 148 页. ; 25 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8392
DDC 951
Tác giả CN 梁敏玲
Nhan đề dịch Trung Quốc đa màu sắc
Nhan đề 多彩中国 = Trung Quốc đa màu sắc / 梁敏玲
Thông tin xuất bản 北京 :五洲传播出版社,2007
Mô tả vật lý 148 页. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Văn hoá-Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Văn hoá Trung Quốc
Từ khóa tự do Lịch sử Trung Quốc
Từ khóa tự do Văn minh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(8): 000038557-8, 000038560-4, 000093398
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018392
0021
0048897
005202111110931
008090225s2007 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 9787508510798
035[ ] |a 1456392244
035[# #] |a 1083173141
039[ ] |a 20241130161845 |b idtocn |c 20211111093041 |d maipt |y 20090225000000 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 951 |b LIA
100[0 ] |a 梁敏玲
242[ ] |a Trung Quốc đa màu sắc |y vie
245[1 0] |a 多彩中国 = |b Trung Quốc đa màu sắc / |c 梁敏玲
260[ ] |a 北京 : |b 五洲传播出版社, |c 2007
300[ ] |a 148 页. ; |c 25 cm.
650[1 7] |a Văn hoá |z Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Văn hoá Trung Quốc
653[0 ] |a Lịch sử Trung Quốc
653[0 ] |a Văn minh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (8): 000038557-8, 000038560-4, 000093398
890[ ] |a 8 |b 65 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000093398 11 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000093398
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000038564 9 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000038564
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000038563 8 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000038563
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4 000038562 7 TK_Tiếng Trung-TQ
#4 000038562
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5 000038561 6 TK_Tiếng Trung-TQ
#5 000038561
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
6 000038560 5 TK_Tiếng Trung-TQ
#6 000038560
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
7 000038558 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#7 000038558
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
8 000038557 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#8 000038557
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng