THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951 LIA
多彩中国 =
: Trung Quốc đa màu sắc
梁敏玲
五洲传播出版社,
2007
ISBN: 9787508510798
北京 :
148 页. ; 25 cm.
中文
Văn hoá
Văn hoá Trung Quốc
Lịch sử Trung Quốc
Văn minh
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(8)
Mô tả biểu ghi
ID:
8392
DDC
951
Tác giả CN
梁敏玲
Nhan đề dịch
Trung Quốc đa màu sắc
Nhan đề
多彩中国 = Trung Quốc đa màu sắc / 梁敏玲
Thông tin xuất bản
北京 :五洲传播出版社,2007
Mô tả vật lý
148 页. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn hoá-
Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Văn hoá Trung Quốc
Từ khóa tự do
Lịch sử Trung Quốc
Từ khóa tự do
Văn minh
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(8): 000038557-8, 000038560-4, 000093398
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8392
002
1
004
8897
005
202111110931
008
090225s2007 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787508510798
035
[ ]
|a
1456392244
035
[# #]
|a
1083173141
039
[ ]
|a
20241130161845
|b
idtocn
|c
20211111093041
|d
maipt
|y
20090225000000
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
951
|b
LIA
100
[0 ]
|a
梁敏玲
242
[ ]
|a
Trung Quốc đa màu sắc
|y
vie
245
[1 0]
|a
多彩中国 =
|b
Trung Quốc đa màu sắc /
|c
梁敏玲
260
[ ]
|a
北京 :
|b
五洲传播出版社,
|c
2007
300
[ ]
|a
148 页. ;
|c
25 cm.
650
[1 7]
|a
Văn hoá
|z
Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Văn hoá Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Lịch sử Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Văn minh
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(8): 000038557-8, 000038560-4, 000093398
890
[ ]
|a
8
|b
65
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000093398
11
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000093398
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000038564
9
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000038564
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000038563
8
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000038563
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
4
000038562
7
TK_Tiếng Trung-TQ
#4
000038562
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
5
000038561
6
TK_Tiếng Trung-TQ
#5
000038561
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
6
000038560
5
TK_Tiếng Trung-TQ
#6
000038560
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
7
000038558
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#7
000038558
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
8
000038557
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#8
000038557
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng