TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Mass-mediated culture

Mass-mediated culture

 Prentice-Hall, c1977. ISBN: 0135592038(pbk).
 Englewood Cliffs, N.J. : xii, 289 p. : ill. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:8418
LCC HM258
DDC 301.21
Tác giả CN Real, Michael R.,
Nhan đề Mass-mediated culture / Michael R. Real.
Thông tin xuất bản Englewood Cliffs, N.J. :Prentice-Hall,c1977.
Mô tả vật lý xii, 289 p. :ill. ;23 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Mass media-Moral and ethical aspects-Case studies.
Thuật ngữ chủ đề Mass media-Social aspects-Case studies.
Thuật ngữ chủ đề Popular culture-History-20th century-Case studies.
Thuật ngữ chủ đề Truyền thông đại chúng-Lịch sử-Văn hóa quần chúng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Popular culture.
Từ khóa tự do Truyền thông đại chúng.
Từ khóa tự do Văn hoá quần chúng.
Từ khóa tự do Đạo đức.
Từ khóa tự do Social aspects.
Từ khóa tự do Lịch sử.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000010930
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018418
0021
0048923
00519900315121059.8
008040618s1977 nju a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 76030265
020[ ] |a 0135592038(pbk).
035[ ] |a 2645288
035[# #] |a 2645288
039[ ] |a 20241208230307 |b idtocn |c 20040618000000 |d anhpt |y 20040618000000 |z aimee
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nju
050[0 0] |a HM258 |b .R343
082[0 4] |a 301.21 |b REA
090[ ] |a 301.21 |b REA
100[1 ] |a Real, Michael R., |d 1940-
245[1 0] |a Mass-mediated culture / |c Michael R. Real.
260[ ] |a Englewood Cliffs, N.J. : |b Prentice-Hall, |c c1977.
300[ ] |a xii, 289 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
500[ ] |a Includes index.
504[ ] |a Bibliography: p. 275-280.
650[1 0] |a Mass media |x Moral and ethical aspects |x Case studies.
650[1 0] |a Mass media |x Social aspects |x Case studies.
650[1 0] |a Popular culture |x History |y 20th century |x Case studies.
650[1 7] |a Truyền thông đại chúng |x Lịch sử |x Văn hóa quần chúng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Popular culture.
653[0 ] |a Truyền thông đại chúng.
653[0 ] |a Văn hoá quần chúng.
653[0 ] |a Đạo đức.
653[0 ] |a Social aspects.
653[0 ] |a Lịch sử.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000010930
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0