TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语与中国文化

汉语与中国文化 : 厦门大学面向21 世纪系列教材草等院校选 用教材系列

 精学出版社, 2000. ISBN: 7030086813
 第1 次出版. 北京 : 279 页. ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8419
DDC 495.1824
Tác giả CN 林, 宝卿.
Nhan đề 汉语与中国文化 : 厦门大学面向21 世纪系列教材草等院校选 用教材系列 / 林宝卿.
Lần xuất bản 第1 次出版.
Thông tin xuất bản 北京 :精学出版社,2000.
Mô tả vật lý 279 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề 教材.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 语言与文化.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Văn hóa-Ngôn ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Văn hóa
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Môn học Tiếng Trung Quốc
Môn học Khoa Sau Đại học
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000006702
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006701
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018419
00220
0048924
005202502051346
008040618s2000 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7030086813
035[ ] |a 1456384665
035[# #] |a 1083166405
039[ ] |a 20250205134631 |b anhpt |c 20241129133911 |d idtocn |y 20040618000000 |z aimee
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b LAK
100[0 ] |a 林, 宝卿.
245[1 0] |a 汉语与中国文化 : |b 厦门大学面向21 世纪系列教材草等院校选 用教材系列 / |c 林宝卿.
250[ ] |a 第1 次出版.
260[ ] |a 北京 : |b 精学出版社, |c 2000.
300[ ] |a 279 页. ; |c 20 cm.
650[0 0] |a 教材.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 语言与文化.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Văn hóa |x Ngôn ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Văn hóa
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Ngôn ngữ
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
690[ ] |a Khoa Sau Đại học
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Học phần 7
692[ ] |a Giao tiếp liên văn hóa
692[ ] |a Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (1): 000006702
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000006701
890[ ] |a 2 |b 20 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006702 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000006702
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000006701 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000006701
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng