THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1824 LAK
汉语与中国文化
: 厦门大学面向21 世纪系列教材草等院校选 用教材系列
林, 宝卿.
精学出版社,
2000.
ISBN: 7030086813
第1 次出版.
北京 :
279 页. ; 20 cm.
中文
教材.
中文.
语言与文化.
Tiếng Trung Quốc
Văn hóa
Giáo trình
Ngôn ngữ
Khoa Sau Đại học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
8419
DDC
495.1824
Tác giả CN
林, 宝卿.
Nhan đề
汉语与中国文化 : 厦门大学面向21 世纪系列教材草等院校选 用教材系列 / 林宝卿.
Lần xuất bản
第1 次出版.
Thông tin xuất bản
北京 :精学出版社,2000.
Mô tả vật lý
279 页. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
教材.
Thuật ngữ chủ đề
中文.
Thuật ngữ chủ đề
语言与文化.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Văn hóa-
Ngôn ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Văn hóa
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ
Môn học
Tiếng Trung Quốc
Môn học
Khoa Sau Đại học
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(1): 000006702
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000006701
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8419
002
20
004
8924
005
202502051346
008
040618s2000 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7030086813
035
[ ]
|a
1456384665
035
[# #]
|a
1083166405
039
[ ]
|a
20250205134631
|b
anhpt
|c
20241129133911
|d
idtocn
|y
20040618000000
|z
aimee
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
LAK
100
[0 ]
|a
林, 宝卿.
245
[1 0]
|a
汉语与中国文化 :
|b
厦门大学面向21 世纪系列教材草等院校选 用教材系列 /
|c
林宝卿.
250
[ ]
|a
第1 次出版.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
精学出版社,
|c
2000.
300
[ ]
|a
279 页. ;
|c
20 cm.
650
[0 0]
|a
教材.
650
[0 0]
|a
中文.
650
[0 0]
|a
语言与文化.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Văn hóa
|x
Ngôn ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Văn hóa
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc
690
[ ]
|a
Khoa Sau Đại học
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Thạc sĩ
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
692
[ ]
|a
Học phần 7
692
[ ]
|a
Giao tiếp liên văn hóa
692
[ ]
|a
Ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
693
[ ]
|a
.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(1): 000006702
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000006701
890
[ ]
|a
2
|b
20
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006702
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000006702
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000006701
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000006701
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng