TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语写 作教程 =

汉语写 作教程 = : Developing Chinese Writing Skills

 华语教学, 1998. ISBN: 7800525236
 第一次 印刷. 北京 : 155 页. : 有图画 ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8431
DDC 808.04951
Tác giả CN 罗, 青松.
Nhan đề 汉语写 作教程 = Developing Chinese Writing Skills / 罗青松.
Lần xuất bản 第一次 印刷.
Thông tin xuất bản 北京 :华语教学,1998.
Mô tả vật lý 155 页. :有图画 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề 写作技能.
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Kĩ năng viết-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 写作技能.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do Kĩ năng viết.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000007692-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018431
0021
0048936
008040619s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7800525236
035[ ] |a 1456368669
035[# #] |a 1083173848
039[ ] |a 20241128113225 |b idtocn |c 20040619000000 |d anhpt |y 20040619000000 |z svtt
041[0 ] |a chi |a eng
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 808.04951 |b LAT
090[ ] |a 808.04951 |b LAT
100[0 ] |a 罗, 青松.
245[1 0] |a 汉语写 作教程 = |b Developing Chinese Writing Skills / |c 罗青松.
250[ ] |a 第一次 印刷.
260[ ] |a 北京 : |b 华语教学, |c 1998.
300[ ] |a 155 页. : |b 有图画 ; |c 26 cm.
650[0 0] |a 写作技能.
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 教程.
650[1 7] |a Giáo trình |x Kĩ năng viết |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 写作技能.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a Kĩ năng viết.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000007692-3
890[ ] |a 2 |b 156 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007693 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000007693
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000007692 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000007692
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng