THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
951 TRA
中国传统文化与现代生活 = Chinese traditional culture and modern life
: 留学生高级文化读本
张, 英
北京大学,
2002
ISBN: 730104450X
第二次印刷.
北京 :
207 页. : 有图画 ; 26 cm.
中文
文化
中文
教程
Trung Quốc
Văn hoá
Giáo trình
Lịch sử
Tiếng Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
8437
DDC
951
Tác giả CN
张, 英
Nhan đề
中国传统文化与现代生活 = Chinese traditional culture and modern life : 留学生高级文化读本 / 张英,金舒年,钱华,辛平.
Lần xuất bản
第二次印刷.
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学,2002
Mô tả vật lý
207 页. :有图画 ;26 cm.
Tùng thư(bỏ)
对外汉语教材系列
Thuật ngữ chủ đề
文化
Thuật ngữ chủ đề
中文
Thuật ngữ chủ đề
教程
Thuật ngữ chủ đề
Trung Quốc-
Văn hoá-
Tiếng Nhật-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
文化
Từ khóa tự do
教程
Từ khóa tự do
Văn hoá
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Lịch sử
Môn học
Tiếng Trung Quốc.
Tên vùng địa lý
Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000007708-9, 000108326
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8437
002
1
004
8943
005
202208171035
008
040619s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
730104450X
035
[ ]
|a
1456366223
035
[# #]
|a
1083173871
039
[ ]
|a
20241208234329
|b
idtocn
|c
20220817103516
|d
maipt
|y
20040619000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
chi
|a
eng
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
951
|b
TRA
100
[0 ]
|a
张, 英
245
[1 0]
|a
中国传统文化与现代生活 = Chinese traditional culture and modern life :
|b
留学生高级文化读本 /
|c
张英,金舒年,钱华,辛平.
250
[ ]
|a
第二次印刷.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学,
|c
2002
300
[ ]
|a
207 页. :
|b
有图画 ;
|c
26 cm.
440
[ ]
|a
对外汉语教材系列
650
[0 0]
|a
文化
650
[0 0]
|a
中文
650
[0 0]
|a
教程
650
[1 7]
|a
Trung Quốc
|x
Văn hoá
|x
Tiếng Nhật
|2
TVĐHHN.
651
[ ]
|a
Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
文化
653
[0 ]
|a
教程
653
[0 ]
|a
Văn hoá
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Lịch sử
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc - Chất lượng cao.
692
[ ]
|a
Học phần 6.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(3): 000007708-9, 000108326
890
[ ]
|a
3
|b
127
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000108326
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000108326
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000007709
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000007709
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000007708
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000007708
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng