TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
写真で見る20世紀の日本 .

写真で見る20世紀の日本 .

 PHP研究所, 1997. ISBN: 4569680623
 初版. 東京 : 39 p.: 挿絵; 31 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8453
DDC 952
Tác giả CN 馬場錬成.
Nhan đề 写真で見る20世紀の日本 /. 第2巻,, 科学技術の100年. / 馬場錬成.
Lần xuất bản 初版.
Thông tin xuất bản 東京 :PHP研究所,1997.
Mô tả vật lý 39 p.:挿絵;31 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語.
Thuật ngữ chủ đề 歴史.
Thuật ngữ chủ đề 科学技術.
Thuật ngữ chủ đề Lịch sử-Khoa học kỹ thuật-Nhật Bản-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Nhật Bản.
Từ khóa tự do Khoa học kỹ thuật.
Từ khóa tự do 日本語.
Từ khóa tự do 歴史.
Từ khóa tự do 科学技術.
Từ khóa tự do Lịch sử.
Tên vùng địa lý Nhật Bản.
Địa chỉ 100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000006995
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018453
0021
0048959
008040622s1997 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4569680623
035[ ] |a 1456407479
035[# #] |a 1083180268
039[ ] |a 20241202110520 |b idtocn |c 20040622000000 |d anhpt |y 20040622000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 952 |b SHA
090[ ] |a 952 |b SHA
100[0 ] |a 馬場錬成.
245[1 0] |a 写真で見る20世紀の日本 /. |n 第2巻,, |p 科学技術の100年. / |c 馬場錬成.
250[ ] |a 初版.
260[ ] |a 東京 : |b PHP研究所, |c 1997.
300[ ] |a 39 p.: |b 挿絵; |c 31 cm.
650[0 0] |a 日本語.
650[0 0] |a 歴史.
650[0 0] |a 科学技術.
650[1 7] |a Lịch sử |x Khoa học kỹ thuật |z Nhật Bản |2 TVĐHHN.
651[ ] |a Nhật Bản.
653[0 ] |a Nhật Bản.
653[0 ] |a Khoa học kỹ thuật.
653[0 ] |a 日本語.
653[0 ] |a 歴史.
653[0 ] |a 科学技術.
653[0 ] |a Lịch sử.
852[ ] |a 100 |b TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2 |j (1): 000006995
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006995 1 TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1 000006995
Nơi lưu TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng