TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
やさひい日本語指導.

やさひい日本語指導.

 凡人社, 2000 ISBN: 4893584685
 東京 : 111 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8455
DDC 495.61
Tác giả CN 池田, 悠子
Nhan đề やさひい日本語指導. 第5巻, 音韻・音声 /池田悠子
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,2000
Mô tả vật lý 111 p. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Ngữ âm học-Âm vị-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật.
Từ khóa tự do Ngữ âm học
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Âm vị
Từ khóa tự do 音声
Từ khóa tự do 音韻
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007469
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018455
0021
0048961
005202103101440
008040622s2000 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893584685
035[ ] |a 1456375271
035[# #] |a 1083193312
039[ ] |a 20241129102446 |b idtocn |c 20210310144035 |d maipt |y 20040622000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.61 |b IKE
100[0 ] |a 池田, 悠子
245[1 0] |a やさひい日本語指導. |n 第5巻, |p 音韻・音声 / |c 池田悠子
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 2000
300[ ] |a 111 p. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Ngữ âm học |x Âm vị |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật.
653[0 ] |a Ngữ âm học
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Âm vị
653[0 ] |a 音声
653[0 ] |a 音韻
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007469
890[ ] |a 1 |b 17 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007469 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007469
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng