THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.731 FAS
Этимологический словарь русского языка .
: Вчетырёх томах .
Фасмер, М.
"Прогресс",
1987.
2-е издание, стереотиное.
Москва :
832 с.; 22см
rus
Русский язык.
Этимологический словарь.
Từ điển
Tiếng Nga.
Từ điển từ nguyên.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
8458
DDC
491.731
Tác giả CN
Фасмер, М.
Nhan đề
Этимологический словарь русского языка :. Вчетырёх томах . / 4 , Том III(Муза - Сят) / : М. Фасмер.
Lần xuất bản
2-е издание, стереотиное.
Thông tin xuất bản
Москва :"Прогресс",1987.
Mô tả vật lý
832 с.;22см
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык.
Thuật ngữ chủ đề
Этимологический словарь.
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển-
Từ nguyên-
Tiếng Nga-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
Этимологический словарь.
Từ khóa tự do
Từ điển từ nguyên.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
8458
002
1
004
8965
008
040621s1987 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456416446
035
[# #]
|a
1083174236
039
[ ]
|a
20241202110300
|b
idtocn
|c
20040621000000
|d
anhpt
|y
20040621000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.731
|b
FAS
090
[ ]
|a
491.731
|b
FAS
100
[1 ]
|a
Фасмер, М.
245
[1 0]
|a
Этимологический словарь русского языка :.
|n
4 ,
|p
Том III(Муза - Сят) / :
|b
Вчетырёх томах . /
|c
М. Фасмер.
250
[ ]
|a
2-е издание, стереотиное.
260
[ ]
|a
Москва :
|b
"Прогресс",
|c
1987.
300
[ ]
|a
832 с.;
|c
22см
650
[0 0]
|a
Русский язык.
650
[0 0]
|a
Этимологический словарь.
650
[1 7]
|a
Từ điển
|x
Từ nguyên
|x
Tiếng Nga
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
Этимологический словарь.
653
[0 ]
|a
Từ điển từ nguyên.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0