TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nhập môn ngôn ngữ học

Nhập môn ngôn ngữ học

 Nxb. Đại học Quốc gia, 2008
 In lần thứ hai có bổ sung và sửa chữa. Hà Nội : 212 tr. ; 25 cm. Trường Đại học Hà Nội. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:846
DDC 410
Tác giả CN Lê, Đình Tư
Nhan đề Nhập môn ngôn ngữ học / Lê Đình Tư chủ biên, Vũ Ngọc Cân.
Lần xuất bản In lần thứ hai có bổ sung và sửa chữa.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Đại học Quốc gia,2008
Mô tả vật lý 212 tr. ;25 cm.
Tùng thư Trường Đại học Hà Nội.
Tóm tắt Cung cấp cho học viên những kiến thức cơ sở về ngôn ngữ học, nhằm tạo tiền đề cho việc tiếp thu kiến thức các môn học có liên quan như môn Việt ngữ học hoặc các môn lý thuyết tiếng của ngoại ngữ. Giáo trình dành cho học viên chuyên ngành ngoại ngữ có xu hướng chọn nghề phiên dịch hoặc giảng dạy ngoại ngữ.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Nhập môn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ
Tác giả(bs) CN Vũ, Ngọc Cân
Địa chỉ 100Thanh lọc(1): 000041551
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(10): 000041445, 000080233, 000111609, 000111611, 000111613, 000111615, 000111617, 000111619, 000111621, 000111623
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30708(1): 000041444
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
001846
0021
004861
005202402011503
008100118s2008 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456413127
035[ ] |a 1456413127
035[ ] |a 1456413127
035[# #] |a 1083173824
039[ ] |a 20241203081810 |b idtocn |c 20241203081754 |d idtocn |y 20100118000000 |z svtt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 410 |b LET
100[0 ] |a Lê, Đình Tư
245[1 0] |a Nhập môn ngôn ngữ học / |c Lê Đình Tư chủ biên, Vũ Ngọc Cân.
250[ ] |a In lần thứ hai có bổ sung và sửa chữa.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Đại học Quốc gia, |c 2008
300[ ] |a 212 tr. ; |c 25 cm.
490[ ] |a Trường Đại học Hà Nội.
520[ ] |a Cung cấp cho học viên những kiến thức cơ sở về ngôn ngữ học, nhằm tạo tiền đề cho việc tiếp thu kiến thức các môn học có liên quan như môn Việt ngữ học hoặc các môn lý thuyết tiếng của ngoại ngữ. Giáo trình dành cho học viên chuyên ngành ngoại ngữ có xu hướng chọn nghề phiên dịch hoặc giảng dạy ngoại ngữ.
650[0 7] |a Ngôn ngữ học |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Nhập môn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
653[0 ] |a Ngôn ngữ
700[0 ] |a Vũ, Ngọc Cân
852[ ] |a 100 |b Thanh lọc |j (1): 000041551
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (10): 000041445, 000080233, 000111609, 000111611, 000111613, 000111615, 000111617, 000111619, 000111621, 000111623
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30708 |j (1): 000041444
890[ ] |a 12 |b 178 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000111623 10 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000111623
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
2 000111621 9 TK_Tiếng Việt-VN
#2 000111621
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
3 000111619 8 TK_Tiếng Việt-VN
#3 000111619
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
4 000111617 7 TK_Tiếng Việt-VN
#4 000111617
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
5 000111615 6 TK_Tiếng Việt-VN
#5 000111615
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
6 000111613 5 TK_Tiếng Việt-VN
#6 000111613
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
7 000111611 4 TK_Tiếng Việt-VN
#7 000111611
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
8 000111609 3 TK_Tiếng Việt-VN
#8 000111609
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
9 000041445 2 TK_Tiếng Việt-VN
#9 000041445
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng
10 000080233 2 TK_Tiếng Việt-VN
#10 000080233
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng