TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语听说教程 .

汉语听说教程 . : 学习参考 .

 北京语言文化大学, [2000].
 北京 : 86 页. ; ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:8467
DDC 495.183
Tác giả CN 赵, 菁.
Nhan đề 汉语听说教程 :. 学习参考 . / 上册 / : 赵菁,孙欣欣,梁彦敏.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学,[2000].
Mô tả vật lý 86 页. ; ; 26 cm.
Tùng thư(bỏ) 对外汉语本科系列
Thuật ngữ chủ đề 中文.
Thuật ngữ chủ đề 教程.
Thuật ngữ chủ đề 听说.
Thuật ngữ chủ đề Giáo trình-Nghe nói-Tiếng Trung Quốc-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do 教程.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Từ khóa tự do 听说.
Từ khóa tự do Nghe nói.
Tác giả(bs) CN 孙, 欣欣.
Tác giả(bs) CN 梁彦敏
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQTQ(3): 000006792-3, 000034653
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0018467
0021
0048976
008040621s2000 ch| chi
0091 0
035[ ] |a 1456397659
035[# #] |a 1083173901
039[ ] |a 20241129092107 |b idtocn |c 20040621000000 |d anhpt |y 20040621000000 |z svtt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.183 |b TRT
090[ ] |a 495.183 |b TRT
100[0 ] |a 赵, 菁.
245[1 0] |a 汉语听说教程 :. |n 上册 / : |b 学习参考 . / |c 赵菁,孙欣欣,梁彦敏.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学, |c [2000].
300[ ] |a 86 页. ; ; |c 26 cm.
440[ ] |a 对外汉语本科系列
650[0 0] |a 中文.
650[0 0] |a 教程.
650[0 0] |a 听说.
650[1 7] |a Giáo trình |x Nghe nói |x Tiếng Trung Quốc |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a 教程.
653[0 ] |a Giáo trình.
653[0 ] |a 听说.
653[0 ] |a Nghe nói.
700[0 ] |a 孙, 欣欣.
700[0 ] |a 梁彦敏
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |c TQ |j (3): 000006792-3, 000034653
890[ ] |a 3 |b 16 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000034653 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000034653
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000006793 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000006793
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000006792 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000006792
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng