TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語類義表現の文法=

日本語類義表現の文法= : 単文編

 くろしお出版, 1995. ISBN: 4874241093
 東京 : 382 p.; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:8475
DDC 495.65
Tác giả CN 宮島, 達夫
Nhan đề 日本語類義表現の文法= 単文編 / 宮島達夫、仁田義雄.
Thông tin xuất bản 東京 :くろしお出版,1995.
Mô tả vật lý 382 p.;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 文法
Thuật ngữ chủ đề 日本語
Thuật ngữ chủ đề 単文
Thuật ngữ chủ đề 類義
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Câu đơn-TVĐHHN.-Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Câu đơn
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do 文法
Từ khóa tự do Đồng nghĩa
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 単文
Từ khóa tự do 類義
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000007465, 000087101
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000ccm a2200000 a 4500
0018475
0021
0048985
005202103111112
008040622s1995 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4874241093
035[ ] |a 1456378600
035[# #] |a 1083196227
039[ ] |a 20241202133803 |b idtocn |c 20210311111219 |d maipt |y 20040622000000 |z svtt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.65 |b MIY
100[0 ] |a 宮島, 達夫
245[1 0] |a 日本語類義表現の文法= |b 単文編 / |c 宮島達夫、仁田義雄.
260[ ] |a 東京 : |b くろしお出版, |c 1995.
300[ ] |a 382 p.; |c 21 cm.
650[0 4] |a 文法
650[0 4] |a 日本語
650[0 4] |a 単文
650[0 4] |a 類義
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Câu đơn |2 TVĐHHN. |x Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Câu đơn
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a 文法
653[0 ] |a Đồng nghĩa
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 単文
653[0 ] |a 類義
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000007465, 000087101
890[ ] |a 2 |b 22 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000087101 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000087101
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000007465 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000007465
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng